Tin tức mới

    Đăng ký nhận báo giá 2026

    Các Objects (đối tượng) trong Microsoft Access

    1. Giới thiệu về Objects trong MS Access

    Trong Microsoft Access, Objects (Đối tượng) là các thành phần chính tạo nên một hệ thống cơ sở dữ liệu.

    👉 Mỗi object có một vai trò riêng:

      • Lưu trữ dữ liệu
      • Xử lý dữ liệu
      • Hiển thị dữ liệu
      • Tự động hóa hệ thống

    2. Các Objects chính trong Access

    Access có 6 đối tượng quan trọng:

    Object Chức năng
    Table Lưu trữ dữ liệu
    Query Truy vấn dữ liệu
    Form Giao diện nhập liệu
    Report Báo cáo
    Macro Tự động hóa
    Module Lập trình VBA

    3. Table (Bảng)

    3.1. Khái niệm

    Table là nơi lưu dữ liệu dưới dạng bảng gồm:

        • Rows (Record): bản ghi
        • Columns (Field): trường dữ liệu

    3.2. Ví dụ:

    ID Tên Tuổi
    1 An 25

    3.3. Thành phần quan trọng

      • Primary Key: khóa chính (duy nhất)
      • Data Type: Text, Number, Date,…

    👉 Table là nền tảng của toàn bộ hệ thống

    4. Query (Truy vấn)

    4.1. Khái niệm

    Query dùng để:

      • Lọc dữ liệu
      • Tìm kiếm
      • Tính toán
      • Kết hợp nhiều bảng

    4.2. Ví dụ:

    👉 Lấy danh sách khách hàng > 18 tuổi

    4.3. Các loại Query

      • Select Query
      • Action Query (Insert, Update, Delete)
      • Parameter Query

    👉 Query = “bộ não xử lý dữ liệu”

    5. Form (Biểu mẫu)

    5.1. Khái niệm

    Form là giao diện giúp người dùng:

      • Nhập dữ liệu
      • Sửa dữ liệu
      • Xem dữ liệu

    5.2. Ví dụ:

      • Form nhập thông tin khách hàng
      • Form đơn hàng

    5.3. Ưu điểm

      • Dễ sử dụng
      • Thân thiện
      • Có thể custom UI

    👉 Form = “giao diện người dùng”

    6. Report (Báo cáo)

    6.1. Khái niệm

    Report dùng để:

      • Hiển thị dữ liệu dạng đẹp
      • In ấn
      • Tổng hợp

    6.2. Ví dụ:

      • Báo cáo doanh thu
      • Báo cáo nhân viên

    👉 Report = “in ấn & trình bày dữ liệu”

    7. Macro

    7.1. Khái niệm

    Macro là công cụ:

      • Tự động hóa thao tác
      • Không cần code

    7.2. Ví dụ:

      • Tự động mở form
      • Tự động chạy query

    👉 Macro phù hợp cho người không biết lập trình

    8. Module (VBA)

    8.1. Khái niệm

    Module chứa code VBA để:

      • Xử lý logic phức tạp
      • Tạo function riêng
      • Điều khiển hệ thống

    8.2. Ví dụ:

    
    Function Tong(a, b)
        Tong = a + b
    End Function
    

    👉 Module = “lập trình nâng cao”

    9. Mối quan hệ giữa các Objects

    👉 Một hệ thống Access hoạt động như sau:

      • Table → lưu dữ liệu
      • Query → xử lý dữ liệu
      • Form → nhập dữ liệu
      • Report → xuất dữ liệu
      • Macro/Module → tự động hóa

    10. Ví dụ hệ thống thực tế

    👉 Hệ thống quản lý bán hàng:

    Object Vai trò
    Table Khách hàng, sản phẩm
    Query Tính doanh thu
    Form Nhập đơn hàng
    Report In hóa đơn
    Module Tính toán nâng cao

    11. Best Practice

    ✔ Đặt tên rõ ràng:

      • tblKhachHang
      • qryDoanhThu
      • frmNhapLieu

    ✔ Không nhập dữ liệu trực tiếp vào table
    ✔ Dùng Form để nhập
    ✔ Dùng Query để xử lý

    Yêu cầu tư vấn

      Tư vấn sản phẩm phù hợp

      Yêu cầu báo giá

      Yêu cầu tư vấn kỹ thuật

      Leave a Reply

      Your email address will not be published. Required fields are marked *

      Gọi ngay 24/7 Zalo Messenger Support
      Gọi ĐT tư vấn ngay Chat ngay qua Messenger Chat ngay qua Zalo
      Yêu cầu tư vấn

        Tư vấn sản phẩm phù hợp

        Yêu cầu báo giá

        Yêu cầu tư vấn kỹ thuật