1. Giới thiệu về Objects trong MS Access
Trong Microsoft Access, Objects (Đối tượng) là các thành phần chính tạo nên một hệ thống cơ sở dữ liệu.
👉 Mỗi object có một vai trò riêng:
-
- Lưu trữ dữ liệu
- Xử lý dữ liệu
- Hiển thị dữ liệu
- Tự động hóa hệ thống
2. Các Objects chính trong Access
Access có 6 đối tượng quan trọng:
| Object | Chức năng |
|---|---|
| Table | Lưu trữ dữ liệu |
| Query | Truy vấn dữ liệu |
| Form | Giao diện nhập liệu |
| Report | Báo cáo |
| Macro | Tự động hóa |
| Module | Lập trình VBA |
3. Table (Bảng)
3.1. Khái niệm
Table là nơi lưu dữ liệu dưới dạng bảng gồm:
-
-
- Rows (Record): bản ghi
- Columns (Field): trường dữ liệu
-
3.2. Ví dụ:
| ID | Tên | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | An | 25 |
3.3. Thành phần quan trọng
-
- Primary Key: khóa chính (duy nhất)
- Data Type: Text, Number, Date,…
👉 Table là nền tảng của toàn bộ hệ thống
4. Query (Truy vấn)
4.1. Khái niệm
Query dùng để:
-
- Lọc dữ liệu
- Tìm kiếm
- Tính toán
- Kết hợp nhiều bảng
4.2. Ví dụ:
👉 Lấy danh sách khách hàng > 18 tuổi
4.3. Các loại Query
-
- Select Query
- Action Query (Insert, Update, Delete)
- Parameter Query
👉 Query = “bộ não xử lý dữ liệu”
5. Form (Biểu mẫu)
5.1. Khái niệm
Form là giao diện giúp người dùng:
-
- Nhập dữ liệu
- Sửa dữ liệu
- Xem dữ liệu
5.2. Ví dụ:
-
- Form nhập thông tin khách hàng
- Form đơn hàng
5.3. Ưu điểm
-
- Dễ sử dụng
- Thân thiện
- Có thể custom UI
👉 Form = “giao diện người dùng”
6. Report (Báo cáo)
6.1. Khái niệm
Report dùng để:
-
- Hiển thị dữ liệu dạng đẹp
- In ấn
- Tổng hợp
6.2. Ví dụ:
-
- Báo cáo doanh thu
- Báo cáo nhân viên
👉 Report = “in ấn & trình bày dữ liệu”
7. Macro
7.1. Khái niệm
Macro là công cụ:
-
- Tự động hóa thao tác
- Không cần code
7.2. Ví dụ:
-
- Tự động mở form
- Tự động chạy query
👉 Macro phù hợp cho người không biết lập trình
8. Module (VBA)
8.1. Khái niệm
Module chứa code VBA để:
-
- Xử lý logic phức tạp
- Tạo function riêng
- Điều khiển hệ thống
8.2. Ví dụ:
Function Tong(a, b)
Tong = a + b
End Function
👉 Module = “lập trình nâng cao”
9. Mối quan hệ giữa các Objects
👉 Một hệ thống Access hoạt động như sau:
-
- Table → lưu dữ liệu
- Query → xử lý dữ liệu
- Form → nhập dữ liệu
- Report → xuất dữ liệu
- Macro/Module → tự động hóa
10. Ví dụ hệ thống thực tế
👉 Hệ thống quản lý bán hàng:
| Object | Vai trò |
|---|---|
| Table | Khách hàng, sản phẩm |
| Query | Tính doanh thu |
| Form | Nhập đơn hàng |
| Report | In hóa đơn |
| Module | Tính toán nâng cao |
11. Best Practice
✔ Đặt tên rõ ràng:
-
- tblKhachHang
- qryDoanhThu
- frmNhapLieu
✔ Không nhập dữ liệu trực tiếp vào table
✔ Dùng Form để nhập
✔ Dùng Query để xử lý


Liên kết bảng (Relationships)25-03-2026 17:13
Tạo bảng mới trong Access25-03-2026 16:47
Microsoft Access -Tạo cơ sở dữ liệu trống25-03-2026 14:44
Xử lý lỗi VBA ACCESS25-03-2026 10:40