Đại từ 每
每 được dùng trước lượng từ để chỉ một cá thể hay một nhóm bất kỳ trong tổng thể, ví dụ: 每天 (mỗi ngày) 每年 (mỗi năm) 每个月 (mỗi tháng) 每个星期 (mỗi tuần).
|
1. 我每天八点上班。
Tôi đi làm lúc 8 giờ mỗi ngày.
|
|
|
2. 她每天在办公室工作八个小时。
Cô ấy làm việc 8 tiếng mỗi ngày ở văn phòng.
|
|
|
3. 我每天要回很多电子邮件。
Mỗi ngày tôi phải trả lời rất nhiều email.
|
|
|
4. 他每天早上开会。
Anh ấy họp mỗi sáng hằng ngày.
|
|
|
5. 我们每天一起吃午饭。
Chúng tôi ăn trưa cùng nhau mỗi ngày.
|
|
|
6. 她每天整理文件。
Cô ấy sắp xếp tài liệu mỗi ngày.
|
|
|
7. 我们每个星期开一次例会。
Mỗi tuần chúng tôi họp định kỳ một lần.
|
|
|
8. 老板每个星期检查工作进度。
Sếp kiểm tra tiến độ công việc mỗi tuần.
|
|
|
9. 我每个星期做工作总结。
Tôi làm báo cáo tổng kết công việc mỗi tuần.
|
|
|
10. 她每个星期五提交报告。
Cô ấy nộp báo cáo vào mỗi thứ Sáu hằng tuần.
|
|
|
11. 每个星期我们都有很多任务。
Mỗi tuần chúng tôi đều có nhiều nhiệm vụ.
|
|
|
12. 他每个星期加班两次。
Anh ấy tăng ca hai lần mỗi tuần.
|
|
|
13. 我每个月写一次工作报告。
Mỗi tháng tôi viết một báo cáo công việc.
|
|
|
14. 公司每个月发工资。
Công ty trả lương mỗi tháng.
|
|
|
15. 她每个月参加培训。
Cô ấy tham gia đào tạo mỗi tháng.
|
|
|
16. 我们每个月评估员工表现。
Chúng tôi đánh giá hiệu suất nhân viên mỗi tháng.
|
|
|
17. 老板每个月开一次总结会议。
Sếp họp tổng kết mỗi tháng một lần.
|
|
|
18. 每个月我们都有新的项目。
Mỗi tháng chúng tôi đều có dự án mới.
|
|
|
19. 公司每年提高员工工资。
Công ty tăng lương cho nhân viên mỗi năm.
|
|
|
20. 我每年参加公司年会。
Mỗi năm tôi tham dự tiệc tất niên công ty.
|
|
|
21. 她每年换一个工作目标。
Cô ấy thay đổi mục tiêu công việc mỗi năm.
|
|
|
22. 每年公司都会招聘新人。
Mỗi năm công ty đều tuyển nhân viên mới.
|
|
|
23. 老板每年做一次长期计划。
Sếp lập kế hoạch dài hạn mỗi năm một lần.
|
|
|
24. 我们每年都有绩效考核。
Mỗi năm chúng tôi đều có đánh giá KPI.
|
|
|
25. 每个员工都要准时上班。
Mỗi nhân viên đều phải đi làm đúng giờ.
|
|
|
26. 每个部门都有自己的任务。
Mỗi phòng ban đều có nhiệm vụ riêng.
|
|
|
27. 每个人都要完成自己的工作。
Mỗi người đều phải hoàn thành công việc của mình.
|
|
|
28. 每份文件都要签字。
Mỗi tài liệu đều phải ký tên.
|
|
|
29. 每次会议都很重要。
Mỗi cuộc họp đều rất quan trọng.
|
|
|
30. 每项工作都需要认真完成。
Mỗi công việc đều cần hoàn thành nghiêm túc.
|