|
1. 八点上课,时间还早呢。
Tám giờ mới học, thời gian vẫn còn sớm mà. |
|
|
2. 医院离我们这儿还远呢。
Bệnh viện vẫn còn xa chỗ chúng tôi lắm. |
|
|
3. 坐公共汽车要一个多小时呢!
Đi xe buýt phải hơn một tiếng lận đó! |
|
|
4. 他今天可忙呢。
Hôm nay anh ấy bận lắm đấy. |
|
|
5. 这本书有意思呢。
Cuốn sách này hay lắm đó. |
|
|
6. 外面冷呢,多穿点儿吧。
Bên ngoài lạnh lắm đó, mặc thêm chút đi. |
|
|
7. 这件事难呢。
Việc này khó lắm đấy. |
|
|
8. 他的中文好呢。
Tiếng Trung của anh ấy giỏi lắm đó. |
|
|
9. 路上人多呢。
Trên đường đông người lắm đó. |
|
|
10. 这个问题重要呢。
Vấn đề này quan trọng lắm đấy. |
|
|
11. 今天的作业多呢。
Bài tập hôm nay nhiều lắm đó. |
|
|
12. 她唱歌好听呢。
Cô ấy hát hay lắm đó. |
|
|
13. 这家饭店贵呢。
Nhà hàng này đắt lắm đó. |
|
|
14. 那边风大呢。
Bên kia gió lớn lắm đấy. |
|
|
15. 他跑得快呢。
Anh ấy chạy nhanh lắm đó. |
|
|
16. 这个城市漂亮呢。
Thành phố này đẹp lắm đấy. |
|
|
17. 离考试还有时间呢。
Vẫn còn thời gian trước kỳ thi mà. |
|
|
18. 坐地铁方便呢。
Đi tàu điện ngầm tiện lắm đó. |
|
|
19. 他学得认真呢。
Anh ấy học chăm lắm đó. |
|
|
20. 这个地方安静呢。
Nơi này yên tĩnh lắm đấy. |
|
|
21. 今天天气热呢。
Hôm nay thời tiết nóng lắm đó. |
|
|
22. 她工作忙呢。
Công việc của cô ấy bận lắm đó. |
|
|
23. 学中文有用呢。
Học tiếng Trung hữu ích lắm đó. |
|
|
24. 这条路长呢。
Con đường này dài lắm đó. |
|
|
25. 他还年轻呢。
Anh ấy vẫn còn trẻ lắm mà. |
|
|
26. 离我家远呢。
Cách nhà tôi xa lắm đó. |
|
|
27. 这个菜辣呢。
Món này cay lắm đó. |
|
|
28. 她个子高呢。
Cô ấy cao lắm đó. |
|
|
29. 这份工作不容易呢。
Công việc này không dễ đâu. |
|
|
30. 这个消息重要呢!
Tin này quan trọng lắm đó! |
Trợ từ ngữ khí 呢
呢 được dùng ở cuối câu trần thuật hoặc sau câu có vị ngữ là hình dung từ/động từ để xác nhận sự việc, khiến đối phương tin phục, có ý cường điệu.