|
1. 我请你吃饭。
Tôi mời bạn đi ăn. |
|
|
2. 老师让我们认真学习。
Thầy giáo bảo chúng tôi học hành nghiêm túc. |
|
|
3. 妈妈叫我早点回家。
Mẹ bảo tôi về nhà sớm. |
|
|
4. 他请我帮忙。
Anh ấy nhờ tôi giúp đỡ. |
|
|
5. 老板让他明天来上班。
Ông chủ bảo anh ấy ngày mai đến làm việc. |
|
|
6. 我叫他给你打电话。
Tôi bảo anh ấy gọi điện cho bạn. |
|
|
7. 老师请学生回答问题。
Thầy giáo mời học sinh trả lời câu hỏi. |
|
|
8. 她让孩子自己做作业。
Cô ấy để đứa trẻ tự làm bài tập. |
|
|
9. 我请朋友来家里玩。
Tôi mời bạn đến nhà chơi. |
|
|
10. 爸爸叫我去买东西。
Bố bảo tôi đi mua đồ. |
|
|
11. 医生让病人多休息。
Bác sĩ bảo bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều hơn. |
|
|
12. 他请我一起去旅行。
Anh ấy mời tôi cùng đi du lịch. |
|
|
13. 老师让学生再读一遍。
Thầy giáo bảo học sinh đọc lại một lần nữa. |
|
|
14. 我叫他们先等一下。
Tôi bảo họ đợi trước một lát. |
|
|
15. 她请我帮她翻译。
Cô ấy nhờ tôi giúp cô ấy dịch. |
|
|
16. 妈妈让弟弟在家学习。
Mẹ bảo em trai học ở nhà. |
|
|
17. 老板叫秘书安排会议。
Sếp bảo thư ký sắp xếp cuộc họp. |
|
|
18. 我请他明天再来。
Tôi mời anh ấy ngày mai hãy quay lại. |
|
|
19. 老师让我们做完作业再走。
Thầy giáo bảo chúng tôi làm xong bài tập rồi mới đi. |
|
|
20. 他叫我不要着急。
Anh ấy bảo tôi đừng vội. |
|
|
21. 我请你帮我看看这个。
Tôi nhờ bạn xem giúp tôi cái này. |
|
|
22. 爸爸让姐姐照顾奶奶。
Bố bảo chị gái chăm sóc bà. |
|
|
23. 老师叫学生安静下来。
Thầy giáo bảo học sinh trật tự lại. |
|
|
24. 她请我给她一些建议。
Cô ấy nhờ tôi cho cô ấy vài lời khuyên. |
|
|
25. 我叫他早点睡觉。
Tôi bảo anh ấy ngủ sớm. |
|
|
26. 医生让他马上住院。
Bác sĩ bảo anh ấy nhập viện ngay. |
|
|
27. 老师请同学上台表演。
Thầy giáo mời các bạn học sinh lên sân khấu biểu diễn. |
|
|
28. 妈妈叫我帮她做饭。
Mẹ bảo tôi giúp mẹ nấu cơm. |
|
|
29. 他让孩子多喝水。
Anh ấy bảo đứa trẻ uống nhiều nước. |
|
|
30. 我请大家一起拍照。
Tôi mời mọi người cùng chụp ảnh. |
HSK 2 Bài 8.3 Luyện nghe Tiếng Trung Câu kiêm ngữ 请 (mời), 让 (để, bảo), 叫 (gọi, bảo)
Câu kiêm ngữ
Trong mẫu câu này, vị ngữ được tạo thành bởi 2 cụm động từ, tân ngữ của động từ thứ nhất là chủ ngữ của động từ thứ hai. Động từ thứ nhất thường là các từ: 请 (mời), 让 (để, bảo), 叫 (gọi, bảo).