|
1. 你说说你的想法吧。
Bạn nói thử suy nghĩ của bạn xem. |
|
|
2. 我想看看这本书。
Tôi muốn xem thử quyển sách này. |
|
|
3. 你听听这个音乐。
Bạn nghe thử bản nhạc này đi. |
|
|
4. 我们出去走走吧。
Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút nhé. |
|
|
5. 你再想想这个问题。
Bạn suy nghĩ thêm một chút về vấn đề này đi. |
|
|
6. 我去问问他。
Tôi đi hỏi thử anh ấy xem. |
|
|
7. 你帮我看看,好吗?
Bạn xem giúp tôi một chút nhé, được không? |
|
|
8. 我们坐一坐再走。
Chúng ta ngồi một lát rồi hãy đi. |
|
|
9. 你尝一尝这个菜。
Bạn nếm thử món này đi. |
|
|
10. 我去找一找他。
Tôi đi tìm thử anh ấy xem. |
|
|
11. 你试一试这件衣服。
Bạn thử mặc bộ quần áo này xem. |
|
|
12. 我想学一学中文。
Tôi muốn học thử tiếng Trung. |
|
|
13. 他在房间里看一看书。
Anh ấy ở trong phòng đọc sách một chút. |
|
|
14. 你练一练这个发音。
Bạn luyện thử phát âm này đi. |
|
|
15. 我们聊一聊吧。
Chúng ta nói chuyện một chút nhé. |
|
|
16. 下班以后去运动运动。
Tan làm rồi đi vận động một chút nhé. |
|
|
17. 周末我想学习学习。
Cuối tuần tôi muốn học một chút. |
|
|
18. 开会前准备准备吧。
Trước khi họp hãy chuẩn bị một chút nhé. |
|
|
19. 他想休息休息。
Anh ấy muốn nghỉ ngơi một chút. |
|
|
20. 我们讨论讨论这个问题。
Chúng ta thảo luận thử vấn đề này nhé. |
|
|
21. 你先考虑考虑。
Bạn cứ cân nhắc một chút trước đi. |
|
|
22. 她在家整理整理房间。
Cô ấy ở nhà dọn dẹp phòng một chút. |
|
|
23. 我想练习练习口语。
Tôi muốn luyện tập khẩu ngữ một chút. |
|
|
24. 你检查检查有没有问题。
Bạn kiểm tra thử xem có vấn đề gì không. |
|
|
25. 我们商量商量再决定。
Chúng ta bàn bạc một chút rồi quyết định. |
|
|
26. 他想放松放松心情。
Anh ấy muốn thư giãn tâm trạng một chút. |
|
|
27. 老师让我们复习复习。
Thầy giáo bảo chúng tôi ôn tập lại một chút. |
|
|
28. 我回家洗洗就睡。
Tôi về nhà tắm rửa một chút rồi ngủ. |
|
|
29. 你再看看说明书。
Bạn xem lại hướng dẫn một chút đi. |
|
|
30. 周末出去走走,挺好的。
Cuối tuần ra ngoài đi dạo một chút cũng rất tốt. |
Sự lặp lại động từ
Lặp lại động từ được dùng như một cách diễn tả thời gian ngắn, số lượng ít, mức độ nhẹ hay hành động làm thử điều gì đó, mang sắc thái khá nhẹ nhàng, thoải mái. Thường được sử dụng trong văn nói.