HSK 3 Bài 4.2 Hành động kèm theo: Động từ 1 + 着 + (tân ngữ 1) + động từ 2 + (tân ngữ 2)

Ngữ pháp HSK 3 Hành động kèm theo Động từ 1 + 着 + (tân ngữ 1) + động từ 2 + (tân ngữ 2)
Hành động kèm theo: Động từ 1 + 着 + (tân ngữ 1) + động từ 2 + (tân ngữ 2)
Cấu trúc “động từ 1 + 着 + (tân ngữ 1) + động từ 2 + (tân ngữ 2)” được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc, trong đó hành động thứ nhất là hành động đi kèm hoặc cho biết phương thức thực hiện hành động thứ hai. Chẳng hạn, câu 他们站着聊天儿 có nghĩa là họ đang nói chuyện phiếm trong lúc đứng chứ không phải ngồi.
Động từ 1 + 着 + (tân ngữ 1) + động từ 2 + (tân ngữ 2)

1. 老师站着讲课。

Thầy giáo đứng giảng bài.

2. 他喜欢躺着看书。

Anh ấy thích nằm đọc sách.

3. 孩子们坐着听故事。

Lũ trẻ ngồi nghe kể chuyện.

4. 我们趴着睡觉。

Chúng tôi nằm sấp ngủ.

5. 他靠着墙打手机。

Anh ấy tựa vào tường gọi điện thoại.

6. 奶奶闭着眼睛听音乐。

Bà nhắm mắt nghe nhạc.

7. 他们蹲着玩儿游戏。

Họ ngồi xổm chơi trò chơi.

8. 那个学生低着头听老师说话。

Cậu học sinh đó cúi đầu nghe thầy nói chuyện.

9. 我不能跪着生活。

Tôi không thể sống mà quỳ gối.

10. 她仰着头看天上的星星。

Cô ấy ngước đầu nhìn những ngôi sao trên trời.

11. 他哭着求妈妈。

Cậu bé khóc lóc cầu xin mẹ.

12. 她笑着回答了我的问题。

Cô ấy cười trả lời câu hỏi của tôi.

13. 妈妈皱着眉头说这件事。

Mẹ cau mày nói về việc này.

14. 别瞪着眼睛看我。

Đừng có trợn mắt nhìn tôi.

15. 老师拍着手叫大家集合。

Thầy giáo vỗ tay bảo mọi người tập trung.

16. 他红着脸承认了错误。

Anh ấy đỏ mặt thừa nhận lỗi lầm.

17. 孩子们蹦着跳着去上学。

Lũ trẻ vừa nhảy vừa hăng hái đi học.

18. 他摇着头拒绝了。

Anh ấy lắc đầu từ chối rồi.

19. 她拉着我的手走过马路。

Cô ấy dắt tay tôi đi qua đường.

20. 爸爸板着脸批评孩子。

Bố nghiêm mặt phê bình con cái.

21. 他拿着地图找路。

Anh ấy cầm bản đồ tìm đường.

22. 我喜欢听着音乐写作业。

Tôi thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

23. 很多人排着队买票。

Rất nhiều người xếp hàng mua vé.

24. 他打着伞在雨里走。

Anh ấy che ô đi trong mưa.

25. 弟弟玩着手机吃零食。

Em trai vừa chơi điện thoại vừa ăn vặt.

26. 她戴着耳机听课。

Cô ấy đeo tai nghe nghe giảng.

27. 爷爷背着手在花园散步。

Ông nội chắp tay sau lưng đi dạo trong vườn.

28. 妈妈抱着孩子去超市。

Mẹ bế con đi siêu thị.

29. 她提着篮子去买菜。

Cô ấy xách giỏ đi mua thức ăn.

30. 那个男人穿着西装去面试。

Người đàn ông đó mặc vest đi phỏng vấn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *