|
1. 老师说的话我听得懂。
Lời thầy giáo nói tôi nghe có hiểu. |
|
|
2. 作业不多,我一个小时写得完。
Bài tập không nhiều, tôi một tiếng là viết xong được. |
|
|
3. 这么多菜,你一个人吃得了吗?
Nhiều thức ăn thế này, một mình bạn ăn hết được không? |
|
|
4. 这件衣服很便宜,我买得起。
Bộ quần áo này rất rẻ, tôi mua nổi. |
|
|
5. 我看得见黑板上的字。
Tôi nhìn thấy rõ chữ trên bảng đen. |
|
|
6. 他的手机号码我记得住。
Số điện thoại của anh ấy tôi có thể nhớ được. |
|
|
7. 门开着呢,你进得去。
Cửa đang mở đấy, bạn vào được mà. |
|
|
8. 只要努力,你一定学得好。
Chỉ cần nỗ lực, bạn nhất định sẽ học tốt được. |
|
|
9. 我跑得快,一定追得到他。
Tôi chạy nhanh, nhất định đuổi kịp được anh ấy. |
|
|
10. 这里的风景在阳台上看得很清楚。
Phong cảnh ở đây đứng trên ban công là nhìn thấy rất rõ. |
|
11. 那个字太小了,我看不清。
Chữ đó nhỏ quá, tôi nhìn không rõ. |
|
|
12. 这件事我做不到。
Việc này tôi không làm được. |
|
|
13. 我太累了,走不动了。
Tôi mệt quá rồi, đi không nổi nữa. |
|
|
14. 我找不到我的护照了。
Tôi không tìm thấy hộ chiếu của mình nữa. |
|
|
15. 这个西瓜太大,冰箱里放不下。
Quả dưa hấu này to quá, tủ lạnh để không vừa. |
|
|
16. 老师讲得太快,我听不懂。
Thầy giáo giảng nhanh quá, tôi nghe không hiểu. |
|
|
17. 那个地方太远,我回不来。
Chỗ đó xa quá, tôi không về kịp/về lại được. |
|
|
18. 这部电影一点儿也不好看,我看不下去。
Bộ phim này chẳng hay tí nào, tôi không xem tiếp nổi. |
|
|
19. 东西太贵了,我买不起。
Đồ đắt quá, tôi mua không nổi. |
|
|
20. 今天的课太多,我记不住。
Bài học hôm nay nhiều quá, tôi không nhớ hết được. |
|
21. 这么多元,你拿得动拿不动?
Nhiều tiền thế này, bạn cầm nổi không? |
|
|
22. 你听得见老师说话吗?
Bạn có nghe thấy thầy giáo nói gì không? |
|
|
23. 这道题你做得出来做不出来?
Câu này bạn có làm ra (giải ra) được không? |
|
|
24. 晚饭前你回得来吗?
Trước bữa tối bạn có về kịp không? |
|
|
25. 这么多生词,你一天记得到记不到?
Nhiều từ mới thế này, một ngày bạn có nhớ hết được không? |
|
|
26. 我们今天办得好办不好这件事?
Hôm nay chúng ta có làm xong xuôi được việc này không? |
|
|
27. 这间屋子住得下五个人吗?
Căn phòng này có ở vừa 5 người không? |
|
|
28. 那个电影院找得到找不到?
Có tìm được cái rạp chiếu phim đó không? |
|
|
29. 这种苹果五块钱买得到吗?
Loại táo này 5 tệ có mua được không? |
|
|
30. 那个汉字你写得对吗?
Chữ Hán đó bạn có viết đúng được không? |