|
1. 他笑得肚子都疼了。
Anh ấy cười đến mức đau cả bụng. |
|
|
2. 妹妹哭得眼睛都红了。
Em gái khóc đến mức đỏ cả mắt. |
|
|
3. 我看书看得忘了吃饭。
Tôi đọc sách đến mức quên cả ăn cơm. |
|
|
4. 他跑得满头大汗。
Anh ấy chạy đến mức mồ hôi đầm đìa trên đầu. |
|
|
5. 听了这个笑话,我们笑得停不下来。
Nghe xong câu chuyện đùa này, chúng tôi cười không ngừng được. |
|
|
6. 妈妈忙得一口水都没喝。
Mẹ bận đến mức một ngụm nước cũng chưa uống. |
|
|
7. 他气得一句话也说不出来。
Anh ấy giận đến mức một câu cũng không nói ra lời. |
|
|
8. 大家都听得入迷了。
Mọi người đều nghe đến mức say mê. |
|
|
9. 我累得连路都走不动了。
Tôi mệt đến mức ngay cả đường cũng không đi nổi nữa. |
|
|
10. 弟弟玩得满脸都是泥。
Em trai chơi đến mức lấm lem đầy mặt bùn. |
|
|
11. 老师讲得大家都不想下课。
Thầy giảng đến mức mọi người đều không muốn tan học. |
|
|
12. 他急得像热锅上的蚂蚁。
Anh ấy cuống đến mức như kiến bò trên chảo nóng. |
|
|
13. 我困得眼睛都睁不开了。
Tôi buồn ngủ đến mức mắt không mở ra được nữa. |
|
|
14. 那个学生学得连觉都不睡。
Học sinh đó học đến mức ngay cả ngủ cũng không ngủ. |
|
|
15. 他惊讶得张大了嘴巴。
Anh ấy kinh ngạc đến mức há hốc cả mồm. |
|
|
16. 教室里静得连针掉在地上都能听见。
Trong lớp yên tĩnh đến mức một cây kim rơi xuống đất cũng nghe thấy. |
|
|
17. 屋子里热得像个大火炉。
Trong phòng nóng đến mức như một cái lò lửa lớn. |
|
|
18. 他高兴得手舞足蹈。
Anh ấy vui đến mức múa tay múa chân. |
|
|
19. 天气冷得让人发抖。
Thời tiết lạnh đến mức khiến người ta phát run. |
|
|
20. 这个苹果甜得像蜜一样。
Quả táo này ngọt đến mức như mật vậy. |
|
|
21. 树上的果子多得数不清。
Quả trên cây nhiều đến mức đếm không hết. |
|
|
22. 那个菜辣得我直喝水。
Món ăn đó cay đến mức tôi uống nước liên tục. |
|
|
23. 任务重得他压力很大。
Nhiệm vụ nặng nề đến mức anh ấy áp lực rất lớn. |
|
|
24. 这个汉字难得大家都不认识。
Chữ Hán này khó đến mức mọi người đều không biết. |
|
|
25. 路上挤得一点儿都动不了。
Trên đường đông đúc đến mức một chút cũng không nhúc nhích được. |
|
|
26. 他的脸红得像个大苹果。
Mặt anh ấy đỏ đến mức như một quả táo lớn. |
|
|
27. 那个新闻奇怪得没人相信。
Tin tức đó kỳ quái đến mức không ai tin. |
|
|
28. 今天的风大得把伞都吹坏了。
Gió hôm nay to đến mức thổi hỏng cả ô rồi. |
|
|
29. 这种香水香得让人头晕。
Loại nước hoa này thơm đến mức làm người ta chóng mặt. |
|
|
30. 水干净得能看见水底的石头。
Nước sạch đến mức có thể nhìn thấy đá dưới đáy nước. |
Bổ ngữ chỉ trạng thái phức tạp
得 có thể được dùng để tạo thành bổ ngữ nhằm miêu tả trạng thái nào đó. Thường thì đứng trước 得là hình dung từ hoặc động từ và theo sau là cụm động từ.
Shopee shop sách Tiếng Trung