|
1. 她的眼睛大大的,非常有神。
Đôi mắt cô ấy to to, trông rất có thần. |
|
|
2. 这杯咖啡热热的,喝下去很舒服。
Ly cà phê này nóng nóng, uống vào rất dễ chịu. |
|
|
3. 弟弟的脸圆圆的,像个小苹果。
Mặt của em trai tròn tròn, giống như một quả táo nhỏ. |
|
|
4. 夏天的天空蓝蓝的,云朵白白的。
Bầu trời mùa hè xanh xanh, mây trắng trắng. |
|
|
5. 这种梨甜甜的,水分很多。
Loại lê này ngọt ngọt, rất nhiều nước. |
|
|
6. 他的头发短短的,看起来很精神。
Tóc anh ấy ngắn ngắn, nhìn rất lanh lợi. |
|
|
7. 小猫的毛长长的,摸起来很软。
Lông mèo dài dài, sờ vào rất mềm. |
|
|
8. 刚出炉的面包香香的。
Bánh mì vừa ra lò thơm thơm. |
|
|
9. 这个小湖深深的,你别下去。
Cái hồ nhỏ này sâu sâu, bạn đừng xuống dưới. |
|
|
10. 她的皮肤白白的,真让人羡慕。
Làn da cô ấy trắng trắng, thật khiến người ta ghen tị. |
|
|
11. 这件衣服干干的,可以穿了。
Bộ quần áo này khô khô rồi, có thể mặc được rồi. |
|
|
12. 冬天的手凉凉的。
Tay vào mùa đông lạnh lạnh. |
|
|
13. 那条路弯弯的,不好走。
Con đường đó cong cong, không dễ đi. |
|
|
14. 老师说话声音小小的。
Thầy giáo nói chuyện giọng nhỏ nhỏ. |
|
|
15. 这个西瓜圆圆的,一定很好吃。
Quả dưa hấu này tròn tròn, nhất định là rất ngon. |
|
|
16. 妹妹的小手胖胖的,真可爱。
Bàn tay nhỏ của em gái mập mập, thật đáng yêu. |
|
|
17. 这里的草地绿绿的,像地毯一样。
Thảm cỏ ở đây xanh xanh, giống như một tấm thảm vậy. |
|
|
18. 太阳红红的,快要落山了。
Mặt trời đỏ đỏ, sắp lặn xuống núi rồi. |
|
|
19. 那个小桌子矮矮的,适合孩子坐。
Cái bàn nhỏ đó thấp thấp, hợp cho trẻ con ngồi. |
|
|
20. 他的个子高高的,是个排球运动员。
Dáng người anh ấy cao cao, là một vận động viên bóng chuyền. |
|
|
21. 晚上的月亮亮亮的。
Ánh trăng buổi đêm sáng sáng. |
|
|
22. 这条小河清清的,能看到鱼。
Con sông nhỏ này trong trong, có thể nhìn thấy cá. |
|
|
23. 树上的苹果红红的,熟透了。
Táo trên cây đỏ đỏ, chín mọng rồi. |
|
|
24. 这件旧衣服灰灰的。
Bộ quần áo cũ này xám xám. |
|
|
25. 他的嘴巴大大的,笑起来很好看。
Miệng anh ấy to to, cười lên rất đẹp. |
|
|
26. 这种葡萄酸酸的,我不喜欢吃。
Loại nho này chua chua, tôi không thích ăn. |
|
|
27. 那个老爷爷瘦瘦的,但很健康。
Ông cụ đó gầy gầy, nhưng rất khỏe mạnh. |
|
|
28. 今天的云厚厚的,可能要下雨。
Mây hôm nay dày dày, có thể sắp mưa. |
|
|
29. 她的长裙飘飘的,很漂亮。
Chiếc váy dài của cô ấy tung bay (phiêu phiêu), rất đẹp. |
|
|
30. 雨后的空气甜甜的,很清新。
Không khí sau cơn mưa ngọt ngọt, rất trong lành. |
Lặp lại của hình dung từ một âm tiết
Hình dung từ có một âm tiết thường được dùng theo cách lặp lại “hình dung từ + hình dung từ + 的“ để miêu tả đặc trưng của người hay sự vật với mức độ tăng thêm.
Hình dung từ + Hình dung từ + 的
Shopee shop sách Tiếng Trung