HSK 3 Bài 17.1 Lặp lại động từ có hai âm tiết

Ngữ pháp HSK 3 Lặp lại động từ có hai âm tiết ABAB
Lặp lại động từ có hai âm tiết
Động từ có hai âm tiết với hình thức là ABAB (chẳng hạn 休息休息) khi muốn diễn tả hành động xảy ra trong thời gian ngắn hoặc thử làm việc gì.
Lặp lại động từ có hai âm tiết : ABAB

1. 累了我们就休息休息吧。

Mệt rồi thì chúng ta nghỉ ngơi một chút đi.

2. 这件衣服很漂亮,你试试。

Bộ quần áo này rất đẹp, bạn mặc thử xem sao.

3. 这个问题我们要讨论讨论。

Vấn đề này chúng ta cần thảo luận một chút.

4. 周末我想去公园散步散步。

Cuối tuần tôi muốn đi công viên đi dạo một chút.

5. 你能帮我复习复习课文吗?

Bạn có thể giúp tôi ôn tập bài khóa một chút không?

6. 他的建议,你可以考虑考虑。

Gợi ý của anh ấy, bạn có thể cân nhắc xem sao.

7. 这种新产品,大家体验体验。

Sản phẩm mới này, mọi người hãy trải nghiệm thử nhé.

8. 这道菜味道不错,你尝尝。

Món này vị khá ngon, bạn nếm thử đi.

9. 饭后我们要运动运动。

Sau bữa ăn chúng ta nên vận động một chút.

10. 既然你来了,就参观参观吧。

Đã đến đây rồi thì tham quan một chút đi.

11. 这件事我得跟家里人商量商量。

Việc này tôi phải bàn bạc với người nhà một chút.

12. 这种方法,我们可以学习学习。

Phương pháp này, chúng ta có thể học hỏi một chút.

13. 请大家互相批评批评。

Mời mọi người hãy tự phê bình lẫn nhau.

14. 你把这篇文章修改修改。

Bạn hãy chỉnh sửa bài viết này một chút.

15. 我们需要沟通沟通。

Chúng ta cần giao tiếp, trao đổi với nhau một chút.

16. 我想了解了解这里的情况。

Tôi muốn tìm hiểu một chút về tình hình ở đây.

17. 这里的风景不错,咱们欣赏欣赏。

Phong cảnh ở đây đẹp đấy, chúng mình ngắm nghía một chút.

18. 你的发音,还需要练习练习。

Phát âm của bạn vẫn cần phải luyện tập thêm.

19. 放假了,你应该轻松轻松。

Nghỉ lễ rồi, bạn nên thư giãn một chút.

20. 别生气了,咱们交流交流。

Đừng giận nữa, chúng mình cùng trò chuyện trao đổi đi.

21. 这个计划,我们要研究研究。

Kế hoạch này, chúng ta cần nghiên cứu một chút.

22. 今天天气好,出去活动活动。

Hôm nay thời tiết đẹp, ra ngoài hoạt động một chút.

23. 请老师帮我检查检查。

Xin thầy giáo kiểm tra giúp em một chút.

24. 你去打听打听,看他在不在。

Bạn đi nghe ngóng xem anh ấy có ở đó không.

25. 这个字的意思,你再查查。

Nghĩa của chữ này, bạn tra lại một chút xem.

26. 咱们坐下来谈谈。

Chúng mình ngồi xuống nói chuyện một chút đi.

27. 这些生词,你需要准备准备。

Những từ mới này, bạn cần chuẩn bị một chút.

28. 这本书很好,你阅读阅读。

Cuốn sách này rất hay, bạn hãy đọc thử xem.

29. 如果有空,你可以整理整理房间。

Nếu có rảnh, bạn có thể thu dọn phòng một chút.

30. 这个问题,咱们分析分析。

Vấn đề này, chúng mình cùng phân tích một chút.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung