HSK 3 Bài 19.1 Nghĩa mở rộng của bổ ngữ chỉ phương hướng

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Nghĩa mở rộng của bổ ngữ chỉ phương hướng
Nghĩa mở rộng của bổ ngữ chỉ phương hướng
Trong tiếng Trung Quốc, bổ ngữ chỉ phương hướng có thể được dùng sau động từ hoặc tính từ và mang nghĩa khác.
1. 出来 – Chỉ sự xuất hiện của sự vật mới.
Dùng sau động từ để diễn tả việc tạo ra một thứ gì đó mới hoặc từ chưa có thành có.

1. 这首曲子,你能弹出来吗?

Bản nhạc này, bạn có thể đàn ra được không?

2. 他终于把那篇文章写出来了。

Anh ấy cuối cùng cũng đã viết xong bài văn đó rồi.

3. 这是一个刚想出来的点子。

Đây là một ý tưởng vừa mới nghĩ ra.

4. 那个老师设计出来了一套新教材。

Thầy giáo đó đã thiết kế ra một bộ giáo trình mới.

5. 我把那张老照片印出来了。

Tôi đã in bức ảnh cũ đó ra rồi.

6. 妹妹做出来了一个漂亮的蛋糕。

Em gái đã làm ra được một chiếc bánh kem rất đẹp.

7. 请大家把想说的话都说出来。

Mời mọi người hãy nói ra hết những điều mình muốn nói.

8. 这道数学题,你怎么没算出来?

Câu toán này, sao bạn vẫn chưa tính ra?

9. 这个新单词,你能念出来吗?

Từ mới này, bạn có thể đọc thành tiếng được không?

10. 科学家们研究出来了一种新药。

Các nhà khoa học đã nghiên cứu ra một loại thuốc mới.

2. 出来 – Nhận diện, nhận biết sự vật
Dùng khi quan sát, nghe, ngửi… để nhận ra một đối tượng vốn đã có sẵn nhưng trước đó chưa rõ.

11. 你听出来这是哪首歌了吗?

Bạn có nghe ra đây là bài hát nào không?

12. 我一眼就看出来那是你哥哥。

Tôi nhìn một cái là nhận ra ngay đó là anh trai bạn.

13. 他变胖了,我几乎没认出来。

Anh ấy béo lên rồi, tôi suýt chút nữa không nhận ra.

14. 我闻出来了,这是妈妈做的饭。

Tôi ngửi ra rồi, đây là cơm mẹ nấu.

15. 你能看出来这件衣服是什么颜色的吗?

Bạn có nhìn ra bộ quần áo này là màu gì không?

16. 虽然他戴着口罩,我还是认出来了。

Mặc dù anh ấy đeo khẩu trang, tôi vẫn nhận ra được.

17. 我吃不出来这个菜里放了什么。

Tôi không ăn ra được trong món này có cho cái gì.

18. 他在骗人,你没看出来吗?

Anh ấy đang lừa người đấy, bạn không nhìn ra à?

19. 这种酒,我喝不出来好坏。

Loại rượu này, tôi không uống ra được là tốt hay xấu.

20. 听声音,我听出来他在生气。

Nghe giọng nói, tôi nhận ra anh ấy đang tức giận.

3. 下来 – Chuyển động sang ngừng, mạnh sang yếu, nhanh sang chậm
Diễn tả trạng thái dần dần ổn định hoặc suy giảm mức độ.

21. 演出结束了,剧场安静下来了。

Buổi biểu diễn kết thúc rồi, nhà hát đã yên tĩnh trở lại.

22. 听了音乐,我的心情平静下来了。

Nghe nhạc xong, tâm trạng tôi đã bình tĩnh lại.

23. 太阳落山了,天气凉快下来了。

Mặt trời lặn rồi, thời tiết đã mát mẻ đi.

24. 雨停了,风也小下来了。

Mưa tạnh rồi, gió cũng đã nhỏ đi.

25. 只要老师走进教室,学生们就停下来了。

Chỉ cần thầy giáo vào lớp là học sinh dừng (nói chuyện) ngay.

26. 火车慢慢地停下来了。

Đoàn tàu từ từ dừng hẳn lại.

27. 请大家冷静下来,慢慢讨论。

Mời mọi người bình tĩnh lại, từ từ thảo luận.

28. 那个病人吃了药,很快就睡下来了。

Bệnh nhân đó uống thuốc xong là nhanh chóng nằm ngủ rồi.

29. 到了晚上,马路上的车少下来了。

Đến buổi tối, xe cộ trên đường đã ít đi rồi.

30. 他的声音越来越小,最后低下来了。

Giọng anh ấy ngày càng nhỏ, cuối cùng thì thấp hẳn xuống.

4. 起来 – Hồi tưởng, nhớ lại
Dùng sau động từ (thường là 想, 记) để chỉ việc truy xuất thông tin từ trí nhớ.

31. 我终于想起来钥匙放在哪儿了。

Cuối cùng tôi cũng nhớ ra chìa khóa để ở đâu rồi.

32. 你记起来我们上次在哪儿见吗?

Bạn có nhớ ra lần trước chúng ta gặp nhau ở đâu không?

33. 别着急,慢慢想,一定会想起来的。

Đừng vội, từ từ nghĩ, nhất định sẽ nhớ ra thôi.

34. 我不记得他是谁,一点儿也记不起来。

Tôi không nhớ anh ấy là ai, một chút cũng không nhớ ra.

35. 看到老照片,我想起来了很多往事。

Nhìn bức ảnh cũ, tôi nhớ lại rất nhiều chuyện xưa.

36. 他想不起来昨天晚上吃了什么。

Anh ấy không nhớ ra tối qua đã ăn cái gì.

37. 你能记起来他的手机号码吗?

Bạn có thể nhớ ra số điện thoại của anh ấy không?

38. 我突然想起来今天下午有个会。

Tôi bỗng nhiên nhớ ra chiều nay có một cuộc họp.

39. 过了很多年,我依然记起来那个瞬间。

Qua nhiều năm, tôi vẫn nhớ lại được khoảnh khắc đó.

40. 如果你想起来了,一定要告诉我。

Nếu bạn nhớ ra rồi, nhất định phải bảo tôi nhé.

5. 看起来 / 看上去 – Đánh giá, ước lượng qua quan sát
Dùng để đưa ra nhận xét dựa trên những gì mắt thấy.

41. 这件裙子你穿上,看起来很年轻。

Bạn mặc chiếc váy này vào trông rất trẻ trung.

42. 他今天穿得很正式,看上去像个医生。

Hôm nay anh ấy mặc rất chỉnh tề, trông giống bác sĩ.

43. 这家饭馆干干净净,看起来不错。

Quán ăn này sạch sạch sẽ sẽ, trông có vẻ tốt.

44. 天黑了,看起来要下雨了。

Trời tối rồi, xem chừng là sắp mưa rồi.

45. 他皱着眉头,看起来心事重重。

Anh ấy nhíu mày, trông có vẻ đầy tâm sự.

46. 这个包看上去质量很好。

Chiếc túi này trông chất lượng rất tốt.

47. 你们两个长得真像,看起来像兄弟。

Hai bạn trông thật giống nhau, nhìn như anh em vậy.

48. 她的气色很好,看上去病已经好了。

Sắc mặt cô ấy rất tốt, trông có vẻ bệnh đã khỏi rồi.

49. 这个问题看起来很难,其实很简单。

Vấn đề này nhìn thì khó, thực ra rất đơn giản.

50. 他拿着花,看起来在等女朋友。

Anh ấy cầm hoa, trông như đang đợi bạn gái.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung