1. Hội thoại
在校园里,李文和白家月第一次相遇。
Ở trong khuôn viên trường, Lý Văn và Bạch Gia Nguyệt lần đầu gặp nhau.
A: 你好!我叫李文。
B: 你好!我叫白家月。
A: 很高兴认识你。
B: 认识你我也很高兴。
A: Xin chào! Tôi tên là Lý Văn.
B: Xin chào! Tôi tên là Bạch Gia Nguyệt.
A: Rất vui được làm quen với bạn.
B: Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn.
2. Ghi chú (Tip)
中国人的姓名:姓 + 名.
Tên người Trung Quốc: Họ + Tên
3. Từ mới (New Words)
| # | 汉字 | Từ loại | Nghĩa (VI) |
|---|---|---|---|
| 12 | 很 | Phó từ | rất |
| 13 | 高兴 | Tính từ | vui, vui vẻ |
| 14 | 认识 | Động từ | quen biết, làm quen |
| 15 | 也 | Phó từ | cũng |
Shopee shop sách Tiếng Trung