在校园里,李文和白家月第一次相遇,两人继续聊天儿。
Ở trong khuôn viên trường, Lý Văn và Bạch Gia Nguyệt lần đầu gặp nhau và tiếp tục trò chuyện.
1. Hội thoại
A: 我是中国人。
B: 我是法国人。
我的中文老师也是中国人。
A: Tôi là người Trung Quốc.
B: Tôi là người Pháp.
Giáo viên tiếng Trung của tôi cũng là người Trung Quốc.
2. Từ mới
| # | 汉字 | Loại từ | Nghĩa (VI) |
|---|---|---|---|
| 1 | 人 | Danh từ | người |
| 2 | 的 | Trợ từ | (dùng sau định ngữ) |
| 3 | 中国 | Danh từ riêng | Trung Quốc |
| 4 | 法国 | Danh từ riêng | Pháp |
| 5 | 中文 | Danh từ riêng | tiếng Trung |
Shopee shop sách Tiếng Trung