HKS 3 Bài 5.1 Trợ từ 了 chỉ sự thay đổi

Ngữ pháp HSK 3 Trợ từ 了 chỉ sự thay đổi
Trợ từ 了 chỉ sự thay đổi
Trợ từ ngữ khí 了 được dùng ở cuối câu trần thuật để chỉ sự thay đổi trong một tình huống hoặc sự xuất hiện của một tình huống mới. Chẳng hạn câu 我现在没钱了 diễn tả sự thay đổi là trước kia tôi có tiền, nhưng hiện giờ thì không có nữa.

1. 我现在会开车了。

Bây giờ tôi biết lái xe rồi (trước đây không biết).

2. 我不喝咖啡了。

Tôi không uống cà phê nữa (trước đây có uống).

3. 他不再抽烟了。

Anh ấy không hút thuốc nữa rồi.

4. 我已经不喜欢他了。

Tôi không còn thích anh ấy nữa.

5. 孩子长大了,会自己洗澡了。

Đứa bé lớn rồi, đã biết tự tắm rồi.

6. 我现在习惯早睡早起了。

Giờ tôi đã quen với việc ngủ sớm dậy sớm rồi.

7. 以前我不爱吃鱼,现在喜欢吃了。

Trước đây tôi không thích ăn cá, giờ thích rồi.

8. 他现在不去健身房了。

Anh ấy bây giờ không đi tập gym nữa rồi.

9. 我终于明白他的意思了。

Cuối cùng thì tôi cũng đã hiểu ý của anh ấy rồi.

10. 这种作业现在对我来说不难了。

Loại bài tập này bây giờ đối với tôi không khó nữa.

11. 下雨了,我们回家吧。

Mưa rồi, chúng ta về nhà thôi (trước đó trời không mưa).

12. 天气凉快了。

Thời tiết đã mát mẻ hơn rồi.

13. 春天来了,树都绿了。

Mùa xuân đến rồi, cây cối đều xanh cả rồi.

14. 天黑了,我们别玩儿了。

Trời tối rồi, chúng ta đừng chơi nữa.

15. 这里的交通现在很方便了。

Giao thông ở đây bây giờ rất thuận tiện rồi.

16. 这里的饭菜变贵了。

Đồ ăn ở đây trở nên đắt hơn rồi.

17. 刚才天阴,现在太阳出来了。

Vừa nãy trời âm u, giờ mặt trời lên rồi.

18. 雪停了,我们可以出去了。

Tuyết tạnh rồi, chúng ta có thể ra ngoài rồi.

19. 现在的环境比以前好多了。

Môi trường bây giờ tốt hơn trước nhiều rồi.

20. 风小了,不那么冷了。

Gió nhỏ rồi, không còn lạnh như thế nữa.

21. 已经十二点了,该睡觉了。

Đã 12 giờ rồi, đến lúc phải đi ngủ rồi.

22. 我没钱了,不能买那部手机。

Tôi hết tiền rồi, không thể mua chiếc điện thoại đó.

23. 电影开始了,快坐好。

Phim bắt đầu rồi, mau ngồi vào chỗ đi.

24. 他的病好了,明天能去上学了。

Bệnh của nó khỏi rồi, mai có thể đi học rồi.

25. 水开了,可以泡茶了。

Nước sôi rồi, có thể pha trà rồi.

26. 饭好了,大家快来吃吧。

Cơm chín rồi, mọi người mau lại ăn đi.

27. 他的个子高了,这件衣服太小了。

Nó cao lên rồi, bộ quần áo này quá nhỏ rồi.

28. 他去外地工作了,不在北京了。

Anh ấy đi tỉnh khác làm việc rồi, không ở Bắc Kinh nữa.

29. 公共汽车来了。

Xe buýt đến rồi.

30. 那个商店关门了。

Cửa hàng đó đóng cửa mất rồi.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *