HSK 2 Bài 6.3 So sánh “刚” và “刚才”

Ngũ pháp HSK 3 So sánh 刚 và 刚才
So sánh “刚” và “刚才”
刚 là phó từ, 刚才 là danh từ, cả hai đều được dùng để chỉ hành động xảy ra cách đây không lâu, nhưng 刚才 thường mang nghĩa là cách đây vài phút, còn 刚 chỉ thời gian ngắn theo quan điểm của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng). Ví dụ, câu 我刚来中国两个月 cho thấy đối với người nói, thời gian 2 tháng là rất ngắn. 刚 đứng trước động từ, 刚才 đứng trước động từ hoặc ở đầu câu.
1.刚  – Phó từ
Ý nghĩa: Khoảng thời gian ngắn theo cảm nhận chủ quan của người nói (có thể là vài phút, nhưng cũng có thể là vài tháng).
Vị trí: Luôn đứng ngay trước động từ.

1. 我刚搬家,家里还没收拾好。

Tôi vừa mới chuyển nhà, trong nhà vẫn chưa dọn dẹp xong.

2. 他刚下班就回亲戚家了。

Anh ấy vừa tan làm là về nhà người thân ngay.

3. 弟弟刚学会写自己的名字。

Em trai vừa mới học được cách viết tên mình.

4. 我刚认识他两个星期。

Tôi vừa mới quen anh ấy được 2 tuần.

5. 我们刚吃完午饭,还不饿。

Chúng tôi vừa mới ăn trưa xong, vẫn chưa đói.

6. 老师刚进教室,上课铃就响了。

Thầy giáo vừa vào lớp thì chuông vào học reo.

7. 这部电影我刚看了一半。

Bộ phim này tôi mới xem được một nửa.

8. 爸爸刚买的新车非常漂亮。

Chiếc xe mới bố vừa mua rất đẹp.

9. 我刚来到这个城市,不太认路。

Tôi vừa mới đến thành phố này, không rõ đường lắm.

10. 衣服刚洗好,还是湿的。

Quần áo vừa giặt xong, vẫn còn ướt.

11. 他们刚结婚三个月。

Họ vừa mới kết hôn được 3 tháng.

12. 我刚想给你打电话,你就打来了。

Tôi vừa định gọi điện cho bạn thì bạn gọi tới.

13. 医生刚查完房,现在不在。

Bác sĩ vừa khám phòng xong, hiện không có ở đây.

14. 太阳刚出来,天就亮了。

Mặt trời vừa mới lên là trời sáng rồi.

15. 我刚写完作业,想休息一下。

Tôi vừa viết xong bài tập, muốn nghỉ ngơi một chút.

2.刚才  – Danh từ chỉ thời gian
Ý nghĩa: Chỉ khoảng thời gian cách đây vài phút (nghĩa khách quan).
Vị trí: Có thể đứng trước động từ hoặc đứng ở đầu câu (trước chủ ngữ).

16. 刚才外面下雨了,你带伞了吗?

Vừa nãy bên ngoài có mưa, bạn có mang ô không?

17. 你刚才去哪儿了?我一直在找你。

Vừa nãy bạn đi đâu thế? Tôi tìm bạn mãi.

18. 刚才有人给你打了一个电话。

Vừa nãy có người gọi cho bạn một cuộc điện thoại.

19. 刚才我不小心把杯子打破了。

Vừa nãy tôi vô ý làm vỡ cái cốc rồi.

20. 刚才的事情真的很抱歉。

Chuyện vừa nãy thực sự rất xin lỗi.

21. 刚才他还在办公室,现在不见了。

Vừa nãy anh ấy còn ở văn phòng, giờ không thấy đâu nữa.

22. 你刚才说什么?我没听清楚。

Vừa nãy bạn nói gì cơ? Tôi nghe không rõ.

23. 刚才妈妈在厨房做饭。

Vừa nãy mẹ đang nấu cơm trong bếp.

24. 刚才天气还很好,现在突然阴天了。

Vừa nãy thời tiết còn rất đẹp, giờ đột nhiên âm u rồi.

25. 刚才我看你在看书,就没打扰你。

Vừa nãy tôi thấy bạn đang đọc sách nên không làm phiền.

26. 刚才谁在敲门?

Vừa nãy ai đang gõ cửa thế?

27. 我刚才在洗澡,没接电话。

Vừa nãy tôi đang tắm nên không nghe điện thoại.

28. 刚才那阵风很大。

Cơn gió vừa nãy rất lớn.

29. 刚才小王在这儿借了一本书。

Vừa nãy Tiểu Vương đã mượn một cuốn sách ở đây.

30. 刚才你为什么不告诉我实话?

Vừa nãy tại sao bạn không nói thật với tôi?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *