|
1. 八点了,他还在睡觉。
Tám giờ rồi mà anh ấy vẫn đang ngủ. |
|
|
2. 你怎么还没吃饭?
Sao bạn vẫn chưa ăn cơm? |
|
|
3. 他还在教室学习呢。
Anh ấy vẫn đang học trong lớp. |
|
|
4. 外面下雨了,她还没回来。
Ngoài trời mưa rồi mà cô ấy vẫn chưa về. |
|
|
5. 已经这么晚了,你还不睡觉吗?
Muộn thế này rồi mà bạn vẫn chưa ngủ à? |
|
|
6. 老师还在开会。
Thầy giáo vẫn đang họp. |
|
|
7. 我给他打电话,他还没接。
Tôi gọi điện cho anh ấy mà anh ấy vẫn chưa nghe máy. |
|
|
8. 天这么冷,他还穿得这么少。
Trời lạnh thế mà anh ấy vẫn mặc ít như vậy. |
|
|
9. 孩子还在哭。
Đứa trẻ vẫn đang khóc. |
|
|
10. 电影已经开始了,他还没到。
Phim đã bắt đầu rồi mà anh ấy vẫn chưa đến. |
|
|
11. 她生病了,还在上班。
Cô ấy bị ốm mà vẫn đang đi làm. |
|
|
12. 我问了他,他还没回答。
Tôi hỏi anh ấy rồi mà anh ấy vẫn chưa trả lời. |
|
|
13. 都十二点了,你还在工作?
Đã mười hai giờ rồi mà bạn vẫn đang làm việc à? |
|
|
14. 饭还没做好。
Cơm vẫn chưa nấu xong. |
|
|
15. 他还在等你。
Anh ấy vẫn đang đợi bạn. |
|
|
16. 我作业还没写完。
Bài tập của tôi vẫn chưa làm xong. |
|
|
17. 下班了,她还在公司。
Tan làm rồi mà cô ấy vẫn ở công ty. |
|
|
18. 这么简单的问题,你还不懂吗?
Câu hỏi đơn giản thế mà bạn vẫn chưa hiểu sao? |
|
|
19. 他感冒了,还没好。
Anh ấy bị cảm mà vẫn chưa khỏi. |
|
|
20. 老板还没来。
Ông chủ vẫn chưa đến. |
|
|
21. 我还在考虑这件事。
Tôi vẫn đang suy nghĩ về việc này. |
|
|
22. 你怎么还没告诉他?
Sao bạn vẫn chưa nói cho anh ấy biết? |
|
|
23. 孩子还没起床。
Đứa trẻ vẫn chưa thức dậy. |
|
|
24. 这个问题还没解决。
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết. |
|
|
25. 她还在学中文。
Cô ấy vẫn đang học tiếng Trung. |
|
|
26. 天还没亮。
Trời vẫn chưa sáng. |
|
|
27. 他还在路上。
Anh ấy vẫn đang trên đường. |
|
|
28. 钱我还没收到。
Tiền tôi vẫn chưa nhận được. |
|
|
29. 你怎么还不走?
Sao bạn vẫn chưa đi? |
|
|
30. 我还没决定去不去。
Tôi vẫn chưa quyết định có đi hay không. |
HSK 2 Bài 7.1 Luyện nghe Tiếng Trung chủ đề ngữ pháp Phó từ ngữ khí 还 (2)
Phó từ ngữ khí 还 (2)
还 được dùng để chỉ sự tiếp diễn của hành động hay trạng thái. Dạng phủ định của nó là 还没。