HSK 2 Bài 7.4 Luyện nghe Tiếng Trung Trợ từ ngữ khí 呢

Ngữ pháp HSK 2 Trợ từ ngữ khí 呢
Trợ từ ngữ khí 呢
呢 được dùng ở cuối câu trần thuật hoặc sau câu có vị ngữ là hình dung từ/động từ để xác nhận sự việc, khiến đối phương tin phục, có ý cường điệu.

1. 八点上课,时间还早呢。

Tám giờ mới học, thời gian vẫn còn sớm mà.

2. 医院离我们这儿还远呢。

Bệnh viện vẫn còn xa chỗ chúng tôi lắm.

3. 坐公共汽车要一个多小时呢!

Đi xe buýt phải hơn một tiếng lận đó!

4. 他今天可忙呢。

Hôm nay anh ấy bận lắm đấy.

5. 这本书有意思呢。

Cuốn sách này hay lắm đó.

6. 外面冷呢,多穿点儿吧。

Bên ngoài lạnh lắm đó, mặc thêm chút đi.

7. 这件事难呢。

Việc này khó lắm đấy.

8. 他的中文好呢。

Tiếng Trung của anh ấy giỏi lắm đó.

9. 路上人多呢。

Trên đường đông người lắm đó.

10. 这个问题重要呢。

Vấn đề này quan trọng lắm đấy.

11. 今天的作业多呢。

Bài tập hôm nay nhiều lắm đó.

12. 她唱歌好听呢。

Cô ấy hát hay lắm đó.

13. 这家饭店贵呢。

Nhà hàng này đắt lắm đó.

14. 那边风大呢。

Bên kia gió lớn lắm đấy.

15. 他跑得快呢。

Anh ấy chạy nhanh lắm đó.

16. 这个城市漂亮呢。

Thành phố này đẹp lắm đấy.

17. 离考试还有时间呢。

Vẫn còn thời gian trước kỳ thi mà.

18. 坐地铁方便呢。

Đi tàu điện ngầm tiện lắm đó.

19. 他学得认真呢。

Anh ấy học chăm lắm đó.

20. 这个地方安静呢。

Nơi này yên tĩnh lắm đấy.

21. 今天天气热呢。

Hôm nay thời tiết nóng lắm đó.

22. 她工作忙呢。

Công việc của cô ấy bận lắm đó.

23. 学中文有用呢。

Học tiếng Trung hữu ích lắm đó.

24. 这条路长呢。

Con đường này dài lắm đó.

25. 他还年轻呢。

Anh ấy vẫn còn trẻ lắm mà.

26. 离我家远呢。

Cách nhà tôi xa lắm đó.

27. 这个菜辣呢。

Món này cay lắm đó.

28. 她个子高呢。

Cô ấy cao lắm đó.

29. 这份工作不容易呢。

Công việc này không dễ đâu.

30. 这个消息重要呢!

Tin này quan trọng lắm đó!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *