|
1. 我们一起去吃饭,好吗?
Chúng ta cùng đi ăn nhé, được không? |
|
|
2. 你明天下午给我打电话,好吗?
Chiều mai bạn gọi điện cho tôi nhé, được không? |
|
|
3. 我们下午去看电影,好吗?
Chiều nay chúng ta đi xem phim nhé, được không? |
|
|
4. 我们先休息一下,好吗?
Chúng ta nghỉ ngơi một lát nhé, được không? |
|
|
5. 你帮我一下,好吗?
Bạn giúp tôi một chút nhé, được không? |
|
|
6. 我们早点儿出发,好吗?
Chúng ta xuất phát sớm một chút nhé, được không? |
|
|
7. 今天你陪我去,好吗?
Hôm nay bạn đi cùng tôi nhé, được không? |
|
|
8. 你再说一遍,好吗?
Bạn nói lại một lần nữa nhé, được không? |
|
|
9. 我们改天再见,好吗?
Chúng ta để hôm khác gặp lại nhé, được không? |
|
|
10. 你等我五分钟,好吗?
Bạn đợi tôi 5 phút nhé, được không? |
|
|
11. 我们用中文聊天,好吗?
Chúng ta nói chuyện bằng tiếng Trung nhé, được không? |
|
|
12. 你今天早点儿回家,好吗?
Hôm nay bạn về nhà sớm một chút nhé, được không? |
|
|
13. 我们一起学习,好吗?
Chúng ta cùng học nhé, được không? |
|
|
14. 你明天再来,好吗?
Ngày mai bạn lại đến nhé, được không? |
|
|
15. 我先试一下,好吗?
Để tôi thử trước nhé, được không? |
|
|
16. 我们坐这儿,好吗?
Chúng ta ngồi chỗ này nhé, được không? |
|
|
17. 你慢慢说,好吗?
Bạn nói chậm một chút nhé, được không? |
|
|
18. 我们先吃点儿东西,好吗?
Chúng ta ăn tạm chút gì trước nhé, được không? |
|
|
19. 你帮我看看这个,好吗?
Bạn xem giúp tôi cái này nhé, được không? |
|
|
20. 今天早点儿睡,好吗?
Hôm nay ngủ sớm một chút nhé, được không? |
|
|
21. 我们一起去散步,好吗?
Chúng ta cùng đi dạo nhé, được không? |
|
|
22. 你别着急,好吗?
Bạn đừng vội nhé, được không? |
|
|
23. 我们下班以后见面,好吗?
Sau khi tan làm chúng ta gặp nhau nhé, được không? |
|
|
24. 你帮我拿一下,好吗?
Bạn cầm giúp tôi một chút nhé, được không? |
|
|
25. 我们周末一起出去玩,好吗?
Cuối tuần chúng ta cùng đi chơi nhé, được không? |
|
|
26. 你再等一会儿,好吗?
Bạn đợi thêm một lát nữa nhé, được không? |
|
|
27. 我们坐地铁去,好吗?
Chúng ta đi bằng tàu điện ngầm nhé, được không? |
|
|
28. 你给我一点儿时间,好吗?
Bạn cho tôi một chút thời gian nhé, được không? |
|
|
29. 我们先讨论这个问题,好吗?
Chúng ta bàn trước vấn đề này nhé, được không? |
|
|
30. 你明天帮我一下,好吗?
Ngày mai bạn giúp tôi một chút nhé, được không? |
Câu hỏi nghi vấn: ·····, 好吗?
Mẫu câu này thường được dùng để hỏi ý kiến, quan điểm của người khác.