|
1. 你再看看这本书吧。
Bạn xem lại quyển sách này nhé. |
|
|
2. 你明天再给我打电话吧。
Ngày mai bạn gọi điện cho tôi nhé. |
|
|
3. 让我想想再告诉你。
Để tôi nghĩ một chút rồi nói cho bạn. |
|
|
4. 我再试一次。
Tôi thử lại lần nữa. |
|
|
5. 你再说一遍,好吗?
Bạn nói lại một lần nữa nhé, được không? |
|
|
6. 我们下次再见。
Lần sau chúng ta gặp lại nhé. |
|
|
7. 他想再学一门外语。
Anh ấy muốn học thêm một ngoại ngữ nữa. |
|
|
8. 请你再等我一会儿。
Phiền bạn đợi tôi thêm một lát nữa. |
|
|
9. 吃完饭再走吧。
Ăn xong rồi hãy đi nhé. |
|
|
10. 下雨了,我们改天再去。
Trời mưa rồi, để hôm khác chúng ta đi nhé. |
|
|
11. 这个问题我们再讨论。
Vấn đề này chúng ta bàn lại sau. |
|
|
12. 你再帮我一次吧。
Bạn giúp tôi thêm lần nữa nhé. |
|
|
13. 我再给你发一条消息。
Tôi sẽ gửi cho bạn thêm một tin nhắn nữa. |
|
|
14. 有时间再来找我。
Khi nào có thời gian thì lại tìm tôi nhé. |
|
|
15. 你吃完这个,再吃那个。
Bạn ăn xong cái này rồi ăn tiếp cái kia. |
|
|
16. 他想再休息一天。
Anh ấy muốn nghỉ thêm một ngày nữa. |
|
|
17. 我们考虑一下再决定。
Chúng ta suy nghĩ một chút rồi quyết định. |
|
|
18. 明年我再去中国。
Năm sau tôi sẽ sang Trung Quốc. |
|
|
19. 作业做完了再玩。
Làm xong bài tập rồi hãy chơi. |
|
|
20. 这个字你再写一遍。
Chữ này bạn viết lại một lần nữa. |
|
|
21. 有问题再问我。
Có vấn đề gì thì hỏi tôi sau nhé. |
|
|
22. 我再给你一次机会。
Tôi cho bạn thêm một cơ hội nữa. |
|
|
23. 下班以后再说吧。
Tan làm rồi nói tiếp nhé. |
|
|
24. 你再慢慢想。
Bạn cứ từ từ suy nghĩ thêm nhé. |
|
|
25. 我吃饱了,不再吃了。
Tôi no rồi, không ăn thêm nữa. |
|
|
26. 等他来了再开始。
Đợi anh ấy đến rồi hãy bắt đầu. |
|
|
27. 你再练习几次就好了。
Bạn luyện tập thêm vài lần là được. |
|
|
28. 今天太晚了,明天再做吧。
Hôm nay muộn quá rồi, để mai làm nhé. |
|
|
29. 这个问题我们以后再说。
Vấn đề này để sau nói tiếp nhé. |
|
|
30. 我再确认一下时间。
Tôi kiểm tra lại thời gian một chút. |
Phó từ 再
再 được sử dụng để diễn tả một hành động/trạng thái được lặp lại hay tiếp tục diễn ra. Nó cũng được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tình huống nào đó.