HSK 3 Bài 10.1 Cấu trúc so sánh

Ngữ pháp HSK 3 Cấu trúc so sánh
Cấu trúc so sánh : A比 B + hình dung từ + 一点儿/一些/得多/多了
Những từ như 一点儿,得多 hoặc 多了 … có thể được dùng sau hình dung từ trong câu có từ 比 để chỉ mức độ chênh lệch giữa các sự vật. 一点儿 và 一些 chỉ mức độ chênh lệch không lớn, còn 得多 và 多了 chỉ mức độ chênh lệch rất lớn.
1. Câu khẳng định
A比 B + hình dung từ + 一点儿/一些/得多/多了

1. 大山比大卫矮一点儿。

Đại Sơn thấp hơn David một chút.

2. 我今天起得比昨天晚一些。

Hôm nay tôi ngủ dậy muộn hơn hôm qua một chút.

3. 今天的作业比昨天多得多。

Bài tập hôm nay nhiều hơn hôm qua rất nhiều.

4. 数学比历史难多了。

Toán học khó hơn lịch sử nhiều.

5. 现在的天气比刚才凉快一点儿。

Thời tiết bây giờ mát mẻ hơn lúc nãy một chút.

6. 他的病比昨天好了一些。

Bệnh của anh ấy đã tốt hơn hôm qua một chút.

7. 这件毛衣比那件贵得多。

Chiếc áo len này đắt hơn chiếc kia rất nhiều.

8. 上海比河内繁华多了。

Thượng Hải phồn hoa hơn Hà Nội nhiều.

9. 妹妹比姐姐漂亮一点儿。

Em gái xinh hơn chị gái một chút.

10. 坐地铁比坐公车快得多。

Đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi xe buýt rất nhiều.

11. 这双鞋比那双大一些。

Đôi giày này lớn hơn đôi kia một chút.

12. 农村的空气比城市的干净多了。

Không khí ở nông thôn sạch hơn thành phố nhiều.

13. 今天的考试比上次容易得多。

Kỳ thi hôm nay dễ hơn lần trước rất nhiều.

14. 苹果比西瓜便宜一点儿。

Táo rẻ hơn dưa hấu một chút.

15. 他的汉语说得比我流利多了。

Anh ấy nói tiếng Hán lưu loát hơn tôi nhiều.

2. Câu phủ định
A没有B (+这么/那么) +hình dung từ

16. 咖啡没有茶好喝。

Cà phê không ngon bằng trà.

17. 他没有我这么高。

Anh ấy không cao bằng tôi (như thế này).

18. 这个电影没有那个电影那么有意思。

Bộ phim này không thú vị bằng bộ phim kia.

19. 学校里边的房子没有学校外边的那么安静。

Nhà ở trong trường không yên tĩnh bằng bên ngoài trường.

20. 我没有姐姐那么喜欢做饭。

Tôi không thích nấu ăn bằng chị gái.

21. 今天的风没有昨天那么大。

Gió hôm nay không lớn bằng hôm qua.

22. 这台电脑没有那台那么贵。

Chiếc máy tính này không đắt bằng chiếc kia.

23. 胡志明市的冬天没有河内那么冷。

Mùa đông ở TP.HCM không lạnh bằng Hà Nội.

24. 跑步没有骑自行车那么快。

Chạy bộ không nhanh bằng đi xe đạp.

25. 他的汉语没有老师说得那么标准。

Tiếng Hán của anh ấy không nói chuẩn bằng thầy giáo.

26. 这个小西瓜没有那个大西瓜那么甜。

Quả dưa hấu nhỏ này không ngọt bằng quả to kia.

27. 我现在的身体没有以前那么好了。

Sức khỏe của tôi bây giờ không còn tốt như trước nữa.

28. 这里的环境没有我老家那么好。

Môi trường ở đây không tốt bằng quê tôi.

29. 踢足球没有打篮球那么累。

Đá bóng không mệt bằng chơi bóng rổ.

30. 那个饭馆的人没有这家这么多。

Người ở nhà hàng kia không đông bằng nhà hàng này.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *