|
1. 大山比大卫矮一点儿。
Đại Sơn thấp hơn David một chút. |
|
|
2. 我今天起得比昨天晚一些。
Hôm nay tôi ngủ dậy muộn hơn hôm qua một chút. |
|
|
3. 今天的作业比昨天多得多。
Bài tập hôm nay nhiều hơn hôm qua rất nhiều. |
|
|
4. 数学比历史难多了。
Toán học khó hơn lịch sử nhiều. |
|
|
5. 现在的天气比刚才凉快一点儿。
Thời tiết bây giờ mát mẻ hơn lúc nãy một chút. |
|
|
6. 他的病比昨天好了一些。
Bệnh của anh ấy đã tốt hơn hôm qua một chút. |
|
|
7. 这件毛衣比那件贵得多。
Chiếc áo len này đắt hơn chiếc kia rất nhiều. |
|
|
8. 上海比河内繁华多了。
Thượng Hải phồn hoa hơn Hà Nội nhiều. |
|
|
9. 妹妹比姐姐漂亮一点儿。
Em gái xinh hơn chị gái một chút. |
|
|
10. 坐地铁比坐公车快得多。
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi xe buýt rất nhiều. |
|
|
11. 这双鞋比那双大一些。
Đôi giày này lớn hơn đôi kia một chút. |
|
|
12. 农村的空气比城市的干净多了。
Không khí ở nông thôn sạch hơn thành phố nhiều. |
|
|
13. 今天的考试比上次容易得多。
Kỳ thi hôm nay dễ hơn lần trước rất nhiều. |
|
|
14. 苹果比西瓜便宜一点儿。
Táo rẻ hơn dưa hấu một chút. |
|
|
15. 他的汉语说得比我流利多了。
Anh ấy nói tiếng Hán lưu loát hơn tôi nhiều. |
|
16. 咖啡没有茶好喝。
Cà phê không ngon bằng trà. |
|
|
17. 他没有我这么高。
Anh ấy không cao bằng tôi (như thế này). |
|
|
18. 这个电影没有那个电影那么有意思。
Bộ phim này không thú vị bằng bộ phim kia. |
|
|
19. 学校里边的房子没有学校外边的那么安静。
Nhà ở trong trường không yên tĩnh bằng bên ngoài trường. |
|
|
20. 我没有姐姐那么喜欢做饭。
Tôi không thích nấu ăn bằng chị gái. |
|
|
21. 今天的风没有昨天那么大。
Gió hôm nay không lớn bằng hôm qua. |
|
|
22. 这台电脑没有那台那么贵。
Chiếc máy tính này không đắt bằng chiếc kia. |
|
|
23. 胡志明市的冬天没有河内那么冷。
Mùa đông ở TP.HCM không lạnh bằng Hà Nội. |
|
|
24. 跑步没有骑自行车那么快。
Chạy bộ không nhanh bằng đi xe đạp. |
|
|
25. 他的汉语没有老师说得那么标准。
Tiếng Hán của anh ấy không nói chuẩn bằng thầy giáo. |
|
|
26. 这个小西瓜没有那个大西瓜那么甜。
Quả dưa hấu nhỏ này không ngọt bằng quả to kia. |
|
|
27. 我现在的身体没有以前那么好了。
Sức khỏe của tôi bây giờ không còn tốt như trước nữa. |
|
|
28. 这里的环境没有我老家那么好。
Môi trường ở đây không tốt bằng quê tôi. |
|
|
29. 踢足球没有打篮球那么累。
Đá bóng không mệt bằng chơi bóng rổ. |
|
|
30. 那个饭馆的人没有这家这么多。
Người ở nhà hàng kia không đông bằng nhà hàng này. |