HSK 3 Bài 16.3 Lặp lại của hình dung từ một âm tiết

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Lặp lại của hình dung từ một âm tiết
Lặp lại của hình dung từ một âm tiết
Hình dung từ có một âm tiết thường được dùng theo cách lặp lại “hình dung từ + hình dung từ + 的“ để miêu tả đặc trưng của người hay sự vật với mức độ tăng thêm.
Hình dung từ + Hình dung từ + 的

1. 她的眼睛大大的,非常有神。

Đôi mắt cô ấy to to, trông rất có thần.

2. 这杯咖啡热热的,喝下去很舒服。

Ly cà phê này nóng nóng, uống vào rất dễ chịu.

3. 弟弟的脸圆圆的,像个小苹果。

Mặt của em trai tròn tròn, giống như một quả táo nhỏ.

4. 夏天的天空蓝蓝的,云朵白白的。

Bầu trời mùa hè xanh xanh, mây trắng trắng.

5. 这种梨甜甜的,水分很多。

Loại lê này ngọt ngọt, rất nhiều nước.

6. 他的头发短短的,看起来很精神。

Tóc anh ấy ngắn ngắn, nhìn rất lanh lợi.

7. 小猫的毛长长的,摸起来很软。

Lông mèo dài dài, sờ vào rất mềm.

8. 刚出炉的面包香香的。

Bánh mì vừa ra lò thơm thơm.

9. 这个小湖深深的,你别下去。

Cái hồ nhỏ này sâu sâu, bạn đừng xuống dưới.

10. 她的皮肤白白的,真让人羡慕。

Làn da cô ấy trắng trắng, thật khiến người ta ghen tị.

11. 这件衣服干干的,可以穿了。

Bộ quần áo này khô khô rồi, có thể mặc được rồi.

12. 冬天的手凉凉的。

Tay vào mùa đông lạnh lạnh.

13. 那条路弯弯的,不好走。

Con đường đó cong cong, không dễ đi.

14. 老师说话声音小小的。

Thầy giáo nói chuyện giọng nhỏ nhỏ.

15. 这个西瓜圆圆的,一定很好吃。

Quả dưa hấu này tròn tròn, nhất định là rất ngon.

16. 妹妹的小手胖胖的,真可爱。

Bàn tay nhỏ của em gái mập mập, thật đáng yêu.

17. 这里的草地绿绿的,像地毯一样。

Thảm cỏ ở đây xanh xanh, giống như một tấm thảm vậy.

18. 太阳红红的,快要落山了。

Mặt trời đỏ đỏ, sắp lặn xuống núi rồi.

19. 那个小桌子矮矮的,适合孩子坐。

Cái bàn nhỏ đó thấp thấp, hợp cho trẻ con ngồi.

20. 他的个子高高的,是个排球运动员。

Dáng người anh ấy cao cao, là một vận động viên bóng chuyền.

21. 晚上的月亮亮亮的。

Ánh trăng buổi đêm sáng sáng.

22. 这条小河清清的,能看到鱼。

Con sông nhỏ này trong trong, có thể nhìn thấy cá.

23. 树上的苹果红红的,熟透了。

Táo trên cây đỏ đỏ, chín mọng rồi.

24. 这件旧衣服灰灰的。

Bộ quần áo cũ này xám xám.

25. 他的嘴巴大大的,笑起来很好看。

Miệng anh ấy to to, cười lên rất đẹp.

26. 这种葡萄酸酸的,我不喜欢吃。

Loại nho này chua chua, tôi không thích ăn.

27. 那个老爷爷瘦瘦的,但很健康。

Ông cụ đó gầy gầy, nhưng rất khỏe mạnh.

28. 今天的云厚厚的,可能要下雨。

Mây hôm nay dày dày, có thể sắp mưa.

29. 她的长裙飘飘的,很漂亮。

Chiếc váy dài của cô ấy tung bay (phiêu phiêu), rất đẹp.

30. 雨后的空气甜甜的,很清新。

Không khí sau cơn mưa ngọt ngọt, rất trong lành.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung