|
1. 谁都知道这件事。
Ai cũng đều biết việc này. |
|
|
2. 这个题太简单了,谁都会做。
Câu hỏi này quá đơn giản, ai cũng biết làm. |
|
|
3. 谁也不想离开家。
Ai cũng đều không muốn rời xa nhà. |
|
|
4. 在我们班,谁都认识他。
Ở lớp chúng tôi, ai cũng biết anh ấy. |
|
|
5. 这种好机会,谁都不想错过。
Cơ hội tốt như thế này, không ai muốn bỏ lỡ cả. |
|
|
6. 谁也别想欺骗我。
Đừng ai mong lừa dối được tôi. |
|
|
7. 妈妈做的菜,谁都爱吃。
Món mẹ nấu thì ai cũng thích ăn. |
|
|
8. 只要有困难,谁也可以找他帮忙。
Chỉ cần có khó khăn, ai cũng có thể tìm anh ấy giúp. |
|
|
9. 我今天太忙了,什么都没吃。
Hôm nay tôi bận quá, chẳng ăn cái gì cả. |
|
|
10. 他很聪明,什么都学得快。
Anh ấy rất thông minh, cái gì cũng học nhanh. |
|
|
11. 这家超市什么东西都很贵。
Đồ đạc ở siêu thị này cái gì cũng đắt. |
|
|
12. 只要你喜欢,什么都可以买。
Chỉ cần bạn thích, cái gì cũng có thể mua. |
|
|
13. 那个孩子什么也不怕。
Đứa trẻ đó cái gì cũng không sợ. |
|
|
14. 对不起,我什么都不知道。
Xin lỗi, tôi không biết gì cả. |
|
|
15. 旅行的时候,他什么照片都拍。
Khi đi du lịch, anh ấy cái gì cũng chụp ảnh lại. |
|
|
16. 你想说什么就说什么。
Bạn muốn nói gì thì cứ nói cái đó. |
|
|
17. 这个周末我哪儿都不想去。
Cuối tuần này tôi chẳng muốn đi đâu cả. |
|
|
18. 这里的人很好,哪儿都很安全。
Người ở đây rất tốt, đâu cũng đều an toàn. |
|
|
19. 手机不见了,我哪儿都找过了。
Điện thoại mất rồi, tôi đã tìm khắp mọi nơi rồi. |
|
|
20. 只要有你在,去哪儿都可以。
Chỉ cần có bạn, đi đâu cũng được. |
|
|
21. 这个药哪儿都能买到。
Thuốc này ở đâu cũng có thể mua được. |
|
|
22. 他已经搬家了,谁都不知道他在哪儿。
Anh ấy chuyển nhà rồi, chẳng ai biết anh ấy ở đâu. |
|
|
23. 这里的风景哪儿都像画一样。
Phong cảnh ở đây nơi nào cũng đẹp như tranh. |
|
|
24. 这个汉字我怎么写都写不好。
Chữ Hán này tôi viết thế nào cũng không đẹp. |
|
|
25. 无论你怎么说,我都不相信。
Dù bạn nói thế nào tôi cũng không tin. |
|
|
26. 只要能准时到,怎么去都行。
Chỉ cần đến đúng giờ, đi bằng cách nào cũng được. |
|
|
27. 这个问题怎么解决都可以。
Vấn đề này giải quyết thế nào cũng được. |
|
|
28. 他怎么吃都不胖,真羡慕。
Anh ấy ăn thế nào cũng không béo, thật ngưỡng mộ. |
|
|
29. 这道题我怎么想也想不到答案。
Câu này tôi nghĩ thế nào cũng không ra đáp án. |
|
|
30. 衣服太旧了,怎么洗也不干净。
Áo cũ quá rồi, giặt thế nào cũng không sạch. |
Sử dụng linh hoạt đại từ nghi vấn: “谁”, “什么”, “怎么” và “哪儿”
Trong tiếng Trung Quốc, các đại từ nghi vấn như “谁”, “什么”, “怎么” và “哪儿” được dùng để thay thế mọi đối tượng trong một phạm vi nào đó, cho biết tất cả các đối tượng này đều có đặc điểm giống nhau, không có trường hợp ngoại lệ.
Shopee shop sách Tiếng Trung