HSK 3 Bài 18.1 Cấu trúc 只要。。。,就。。。

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Cấu trúc 只要。。。,就。。。
Cấu trúc 只要。。。,就。。。
只要。。。, 就。。。là cấu trúc được dùng để kết nối hai mệnh đề của một câu phức chỉ điều kiện. Theo sau 只要 là mệnh đề diễn tả điều kiện cần thiết, theo sau 就 là mệnh đề diễn tả kết quả tương ứng với điều kiện đó. Chủ ngữ có thể được đặt trước hoặc sau 只要. Nếu có chủ ngữ thứ hai thì phải đặt nó trước 就.
只要。。。,就。。。

1. 只要努力学习,就能取得好成绩。

Chỉ cần nỗ lực học tập là có thể đạt thành tích tốt.

2. 只要你不生气,我就放心了。

Chỉ cần bạn không giận là tôi yên tâm rồi.

3. 只要明天下雨,我就不去了。

Chỉ cần ngày mai trời mưa là tôi không đi nữa.

4. 只要天气好,我们就去野餐。

Chỉ cần thời tiết đẹp là chúng tôi đi dã ngoại.

5. 我只要有空,就给你打电话。

Tôi chỉ cần có rảnh là sẽ gọi điện cho bạn.

6. 只要你坚持,就一定能成功。

Chỉ cần bạn kiên trì là nhất định có thể thành công.

7. 只要身体健康,就是最大的幸福。

Chỉ cần cơ thể khỏe mạnh là hạnh phúc lớn nhất rồi.

8. 你只要按时吃药,身体就能好。

Bạn chỉ cần uống thuốc đúng giờ là cơ thể sẽ khỏe lại.

9. 只要我有钱,就买那套房子。

Chỉ cần tôi có tiền là sẽ mua căn nhà đó.

10. 只要你向他道歉,他就会原谅你。

Chỉ cần bạn xin lỗi anh ấy là anh ấy sẽ tha thứ.

11. 只要你喜欢吃,我就天天做。

Chỉ cần con thích ăn là mẹ sẽ nấu mỗi ngày.

12. 只要是休息日,他就不穿西装。

Chỉ cần là ngày nghỉ là anh ấy không mặc complet.

13. 只要大家都在,哪儿都好玩儿。

Chỉ cần mọi người đều ở đây thì đâu cũng vui cả.

14. 只要你用心,什么事都能做好。

Chỉ cần bạn có tâm thì việc gì cũng có thể làm tốt.

15. 只要你跟我说实话,我就原谅你。

Chỉ cần bạn nói thật với tôi là tôi sẽ tha thứ.

16. 只要有名牌,她就一定要买。

Chỉ cần là đồ hiệu là cô ấy nhất định phải mua.

17. 我只要一看到他,就会想起以前。

Tôi chỉ cần nhìn thấy anh ấy là sẽ nhớ về ngày xưa.

18. 只要你能幸福,我就满意了。

Chỉ cần bạn có thể hạnh phúc là tôi mãn nguyện rồi.

19. 只要环境安静,他就能睡着。

Chỉ cần môi trường yên tĩnh là anh ấy có thể ngủ được.

20. 只要你肯帮忙,事情就好办了。

Chỉ cần bạn chịu giúp đỡ là mọi chuyện dễ giải quyết rồi.

21. 只要你开口,他肯定会答应你。

Chỉ cần bạn mở lời, anh ấy chắc chắn sẽ đồng ý.

22. 只要看地图,你就不会走错路。

Chỉ cần xem bản đồ là bạn sẽ không đi nhầm đường.

23. 只要多练习,汉语就会进步。

Chỉ cần luyện tập nhiều là tiếng Trung sẽ tiến bộ.

24. 只要这件衣服便宜,我就买。

Chỉ cần bộ quần áo này rẻ là tôi mua.

25. 只要你来,我就请你吃大餐。

Chỉ cần bạn đến là tôi mời bạn ăn bữa lớn.

26. 只要有希望,我们就不能放弃。

Chỉ cần có hy vọng là chúng ta không được bỏ cuộc.

27. 只要是你的要求,我都会满足。

Chỉ cần là yêu cầu của bạn, tôi đều sẽ đáp ứng.

28. 只要电影好,看几遍都可以。

Chỉ cần phim hay thì xem mấy lần cũng được.

29. 只要没过门诊时间,你就可以看病。

Chỉ cần chưa quá giờ khám là bạn có thể khám bệnh.

30. 只要不违法,做什么都可以。

Chỉ cần không vi phạm pháp luật là làm gì cũng được.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung