|
1. 关于这件事,你最好问问老师。
Về việc này, tốt nhất bạn nên hỏi thầy giáo. |
|
|
2. 关于这次旅行,我已经写好了计划。
Về chuyến du lịch lần này, tôi đã viết xong kế hoạch. |
|
|
3. 关于他的过去,我一点儿都不知道。
Về quá khứ của anh ấy, tôi chẳng biết chút nào cả. |
|
|
4. 关于汉语考试,你准备得怎么样了?
Về kỳ thi tiếng Trung, bạn chuẩn bị thế nào rồi? |
|
|
5. 关于身体健康,我们需要多运动。
Về sức khỏe cơ thể, chúng ta cần vận động nhiều hơn. |
|
|
6. 关于那个电影,大家的看法都不一样。
Về bộ phim đó, ý kiến của mọi người đều không giống nhau. |
|
|
7. 关于这个问题,我们还要开会讨论。
Về vấn đề này, chúng ta còn phải họp để thảo luận. |
|
|
8. 关于未来的工作,他有很多想法。
Về công việc tương lai, anh ấy có rất nhiều ý tưởng. |
|
|
9. 关于新产品的价格,经理还没决定。
Về giá của sản phẩm mới, giám đốc vẫn chưa quyết định. |
|
|
10. 关于昨天的晚会,你觉得有意思吗?
Về buổi tiệc tối qua, bạn thấy có thú vị không? |
|
|
11. 我买了一本关于中国历史的书。
Tôi đã mua một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc. |
|
|
12. 他给我讲了一个关于那个房子的故事。
Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện về ngôi nhà đó. |
|
|
13. 这是一个关于环境保护的讲座。
Đây là một buổi tọa đàm về bảo vệ môi trường. |
|
|
14. 昨天我看了一个关于春节的节目。
Hôm qua tôi đã xem một chương trình về Tết Nguyên Đán. |
|
|
15. 公司最近有很多关于人事变动的消息。
Công ty gần đây có rất nhiều tin tức về thay đổi nhân sự. |
|
|
16. 我想写一篇关于留学生活的文章。
Tôi muốn viết một bài báo về cuộc sống du học. |
|
|
17. 老师发了一些关于语法练习的材料。
Thầy giáo đã phát một số tài liệu về luyện tập ngữ pháp. |
|
|
18. 他向我提了一些关于学习汉语的建议。
Anh ấy đã đưa ra cho tôi vài gợi ý về việc học tiếng Trung. |
|
|
19. 这是一张关于上海地图的照片。
Đây là một bức ảnh về bản đồ Thượng Hải. |
|
|
20. 报纸上有很多关于世界经济的新闻。
Trên báo có rất nhiều tin tức về kinh tế thế giới. |
|
|
21. 关于这个问题,我的看法正好相反。
Về vấn đề này, quan điểm của tôi hoàn toàn ngược lại. |
|
|
22. 我最近在看一些关于电脑技术的视频。
Gần đây tôi đang xem vài video về công nghệ máy tính. |
|
|
23. 关于去不去旅游,我还没想好。
Về việc có đi du lịch hay không, tôi vẫn chưa nghĩ xong. |
|
|
24. 关于那个生词的意思,你查字典了吗?
Về nghĩa của từ mới đó, bạn đã tra từ điển chưa? |
|
|
25. 关于她的生日礼物,你想送什么?
Về quà sinh nhật của cô ấy, bạn muốn tặng gì? |
|
|
26. 大家对关于工资的事都很关心。
Mọi người đều rất quan tâm đến những việc về lương bổng. |
|
|
27. 关于昨天的考试,你做完了吗?
Về bài kiểm tra hôm qua, bạn đã làm xong chưa? |
|
|
28. 他收集了很多关于北京老房子的照片。
Anh ấy thu thập rất nhiều ảnh về những ngôi nhà cổ ở Bắc Kinh. |
|
|
29. 关于合同的内容,请你再看一遍。
Về nội dung hợp đồng, phiền bạn xem lại một lần nữa. |
|
|
30. 谁有关于这个工作的更多信息?
Ai có thêm thông tin về công việc này không? |
Giới từ 关于
关于 được dùng trước danh từ để giới thiệu về đối tượng được đề cập đến.
Shopee shop sách Tiếng Trung