HSK 3 Bài 18.2 Giới từ 关于

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Giới từ 关于
Giới từ 关于
关于 được dùng trước danh từ để giới thiệu về đối tượng được đề cập đến.

1. 关于这件事,你最好问问老师。

Về việc này, tốt nhất bạn nên hỏi thầy giáo.

2. 关于这次旅行,我已经写好了计划。

Về chuyến du lịch lần này, tôi đã viết xong kế hoạch.

3. 关于他的过去,我一点儿都不知道。

Về quá khứ của anh ấy, tôi chẳng biết chút nào cả.

4. 关于汉语考试,你准备得怎么样了?

Về kỳ thi tiếng Trung, bạn chuẩn bị thế nào rồi?

5. 关于身体健康,我们需要多运动。

Về sức khỏe cơ thể, chúng ta cần vận động nhiều hơn.

6. 关于那个电影,大家的看法都不一样。

Về bộ phim đó, ý kiến của mọi người đều không giống nhau.

7. 关于这个问题,我们还要开会讨论。

Về vấn đề này, chúng ta còn phải họp để thảo luận.

8. 关于未来的工作,他有很多想法。

Về công việc tương lai, anh ấy có rất nhiều ý tưởng.

9. 关于新产品的价格,经理还没决定。

Về giá của sản phẩm mới, giám đốc vẫn chưa quyết định.

10. 关于昨天的晚会,你觉得有意思吗?

Về buổi tiệc tối qua, bạn thấy có thú vị không?

11. 我买了一本关于中国历史的书。

Tôi đã mua một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.

12. 他给我讲了一个关于那个房子的故事。

Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện về ngôi nhà đó.

13. 这是一个关于环境保护的讲座。

Đây là một buổi tọa đàm về bảo vệ môi trường.

14. 昨天我看了一个关于春节的节目。

Hôm qua tôi đã xem một chương trình về Tết Nguyên Đán.

15. 公司最近有很多关于人事变动的消息。

Công ty gần đây có rất nhiều tin tức về thay đổi nhân sự.

16. 我想写一篇关于留学生活的文章。

Tôi muốn viết một bài báo về cuộc sống du học.

17. 老师发了一些关于语法练习的材料。

Thầy giáo đã phát một số tài liệu về luyện tập ngữ pháp.

18. 他向我提了一些关于学习汉语的建议。

Anh ấy đã đưa ra cho tôi vài gợi ý về việc học tiếng Trung.

19. 这是一张关于上海地图的照片。

Đây là một bức ảnh về bản đồ Thượng Hải.

20. 报纸上有很多关于世界经济的新闻。

Trên báo có rất nhiều tin tức về kinh tế thế giới.

21. 关于这个问题,我的看法正好相反。

Về vấn đề này, quan điểm của tôi hoàn toàn ngược lại.

22. 我最近在看一些关于电脑技术的视频。

Gần đây tôi đang xem vài video về công nghệ máy tính.

23. 关于去不去旅游,我还没想好。

Về việc có đi du lịch hay không, tôi vẫn chưa nghĩ xong.

24. 关于那个生词的意思,你查字典了吗?

Về nghĩa của từ mới đó, bạn đã tra từ điển chưa?

25. 关于她的生日礼物,你想送什么?

Về quà sinh nhật của cô ấy, bạn muốn tặng gì?

26. 大家对关于工资的事都很关心。

Mọi người đều rất quan tâm đến những việc về lương bổng.

27. 关于昨天的考试,你做完了吗?

Về bài kiểm tra hôm qua, bạn đã làm xong chưa?

28. 他收集了很多关于北京老房子的照片。

Anh ấy thu thập rất nhiều ảnh về những ngôi nhà cổ ở Bắc Kinh.

29. 关于合同的内容,请你再看一遍。

Về nội dung hợp đồng, phiền bạn xem lại một lần nữa.

30. 谁有关于这个工作的更多信息?

Ai có thêm thông tin về công việc này không?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung