|
1. 这首曲子,你能弹出来吗?
Bản nhạc này, bạn có thể đàn ra được không? |
|
|
2. 他终于把那篇文章写出来了。
Anh ấy cuối cùng cũng đã viết xong bài văn đó rồi. |
|
|
3. 这是一个刚想出来的点子。
Đây là một ý tưởng vừa mới nghĩ ra. |
|
|
4. 那个老师设计出来了一套新教材。
Thầy giáo đó đã thiết kế ra một bộ giáo trình mới. |
|
|
5. 我把那张老照片印出来了。
Tôi đã in bức ảnh cũ đó ra rồi. |
|
|
6. 妹妹做出来了一个漂亮的蛋糕。
Em gái đã làm ra được một chiếc bánh kem rất đẹp. |
|
|
7. 请大家把想说的话都说出来。
Mời mọi người hãy nói ra hết những điều mình muốn nói. |
|
|
8. 这道数学题,你怎么没算出来?
Câu toán này, sao bạn vẫn chưa tính ra? |
|
|
9. 这个新单词,你能念出来吗?
Từ mới này, bạn có thể đọc thành tiếng được không? |
|
|
10. 科学家们研究出来了一种新药。
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ra một loại thuốc mới. |
|
11. 你听出来这是哪首歌了吗?
Bạn có nghe ra đây là bài hát nào không? |
|
|
12. 我一眼就看出来那是你哥哥。
Tôi nhìn một cái là nhận ra ngay đó là anh trai bạn. |
|
|
13. 他变胖了,我几乎没认出来。
Anh ấy béo lên rồi, tôi suýt chút nữa không nhận ra. |
|
|
14. 我闻出来了,这是妈妈做的饭。
Tôi ngửi ra rồi, đây là cơm mẹ nấu. |
|
|
15. 你能看出来这件衣服是什么颜色的吗?
Bạn có nhìn ra bộ quần áo này là màu gì không? |
|
|
16. 虽然他戴着口罩,我还是认出来了。
Mặc dù anh ấy đeo khẩu trang, tôi vẫn nhận ra được. |
|
|
17. 我吃不出来这个菜里放了什么。
Tôi không ăn ra được trong món này có cho cái gì. |
|
|
18. 他在骗人,你没看出来吗?
Anh ấy đang lừa người đấy, bạn không nhìn ra à? |
|
|
19. 这种酒,我喝不出来好坏。
Loại rượu này, tôi không uống ra được là tốt hay xấu. |
|
|
20. 听声音,我听出来他在生气。
Nghe giọng nói, tôi nhận ra anh ấy đang tức giận. |
|
21. 演出结束了,剧场安静下来了。
Buổi biểu diễn kết thúc rồi, nhà hát đã yên tĩnh trở lại. |
|
|
22. 听了音乐,我的心情平静下来了。
Nghe nhạc xong, tâm trạng tôi đã bình tĩnh lại. |
|
|
23. 太阳落山了,天气凉快下来了。
Mặt trời lặn rồi, thời tiết đã mát mẻ đi. |
|
|
24. 雨停了,风也小下来了。
Mưa tạnh rồi, gió cũng đã nhỏ đi. |
|
|
25. 只要老师走进教室,学生们就停下来了。
Chỉ cần thầy giáo vào lớp là học sinh dừng (nói chuyện) ngay. |
|
|
26. 火车慢慢地停下来了。
Đoàn tàu từ từ dừng hẳn lại. |
|
|
27. 请大家冷静下来,慢慢讨论。
Mời mọi người bình tĩnh lại, từ từ thảo luận. |
|
|
28. 那个病人吃了药,很快就睡下来了。
Bệnh nhân đó uống thuốc xong là nhanh chóng nằm ngủ rồi. |
|
|
29. 到了晚上,马路上的车少下来了。
Đến buổi tối, xe cộ trên đường đã ít đi rồi. |
|
|
30. 他的声音越来越小,最后低下来了。
Giọng anh ấy ngày càng nhỏ, cuối cùng thì thấp hẳn xuống. |
|
31. 我终于想起来钥匙放在哪儿了。
Cuối cùng tôi cũng nhớ ra chìa khóa để ở đâu rồi. |
|
|
32. 你记起来我们上次在哪儿见吗?
Bạn có nhớ ra lần trước chúng ta gặp nhau ở đâu không? |
|
|
33. 别着急,慢慢想,一定会想起来的。
Đừng vội, từ từ nghĩ, nhất định sẽ nhớ ra thôi. |
|
|
34. 我不记得他是谁,一点儿也记不起来。
Tôi không nhớ anh ấy là ai, một chút cũng không nhớ ra. |
|
|
35. 看到老照片,我想起来了很多往事。
Nhìn bức ảnh cũ, tôi nhớ lại rất nhiều chuyện xưa. |
|
|
36. 他想不起来昨天晚上吃了什么。
Anh ấy không nhớ ra tối qua đã ăn cái gì. |
|
|
37. 你能记起来他的手机号码吗?
Bạn có thể nhớ ra số điện thoại của anh ấy không? |
|
|
38. 我突然想起来今天下午有个会。
Tôi bỗng nhiên nhớ ra chiều nay có một cuộc họp. |
|
|
39. 过了很多年,我依然记起来那个瞬间。
Qua nhiều năm, tôi vẫn nhớ lại được khoảnh khắc đó. |
|
|
40. 如果你想起来了,一定要告诉我。
Nếu bạn nhớ ra rồi, nhất định phải bảo tôi nhé. |
|
41. 这件裙子你穿上,看起来很年轻。
Bạn mặc chiếc váy này vào trông rất trẻ trung. |
|
|
42. 他今天穿得很正式,看上去像个医生。
Hôm nay anh ấy mặc rất chỉnh tề, trông giống bác sĩ. |
|
|
43. 这家饭馆干干净净,看起来不错。
Quán ăn này sạch sạch sẽ sẽ, trông có vẻ tốt. |
|
|
44. 天黑了,看起来要下雨了。
Trời tối rồi, xem chừng là sắp mưa rồi. |
|
|
45. 他皱着眉头,看起来心事重重。
Anh ấy nhíu mày, trông có vẻ đầy tâm sự. |
|
|
46. 这个包看上去质量很好。
Chiếc túi này trông chất lượng rất tốt. |
|
|
47. 你们两个长得真像,看起来像兄弟。
Hai bạn trông thật giống nhau, nhìn như anh em vậy. |
|
|
48. 她的气色很好,看上去病已经好了。
Sắc mặt cô ấy rất tốt, trông có vẻ bệnh đã khỏi rồi. |
|
|
49. 这个问题看起来很难,其实很简单。
Vấn đề này nhìn thì khó, thực ra rất đơn giản. |
|
|
50. 他拿着花,看起来在等女朋友。
Anh ấy cầm hoa, trông như đang đợi bạn gái. |
Shopee shop sách Tiếng Trung