HSK 3 Bài 19.2 So sánh使, 叫 và 让

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 So sánh使, 叫 và 让
So sánh使, 叫 và 让
Trong tiếng Trung Quốc, 使, 叫 và 让 được dùng kết hợp với thành phần kiêm ngữ đứng sau (chỉ đối tượng nào đó) để diễn tả ý khiến cho. Về cơ bản ba từ này có nghĩa giống nhau nhưng 使 thường được dùng trong văn viết còn 叫 được dùng trong văn nói.
1. Giới từ 使
Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc các câu châm ngôn, diễn tả kết quả khách quan hoặc sự thay đổi tâm trạng.

1. 读书使我进步。

Đọc sách khiến tôi tiến bộ.

2. 这件事使他非常感动。

Việc này khiến anh ấy vô cùng cảm động.

3. 科技使生活变得更方便。

Công nghệ khiến cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.

4. 失败使人坚强。

Thất bại khiến con người ta kiên cường.

5. 这种药能使你的病快点儿好。

Loại thuốc này có thể khiến bệnh của bạn nhanh khỏi hơn.

6. 他的话使大家陷入了思考。

Lời nói của anh ấy khiến mọi người rơi vào suy nghĩ.

7. 环境的改变使他很不习惯。

Sự thay đổi môi trường khiến anh ấy không quen chút nào.

8. 长期练习使他的汉语很流利。

Luyện tập lâu dài khiến tiếng Trung của anh ấy rất lưu loát.

9. 森林能使空气变得清新。

Rừng có thể làm cho không khí trở nên trong lành.

10. 工作的压力使他感到疲倦。

Áp lực công việc khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.

2. Giới từ 让
Sử dụng cực kỳ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, có thể mang nghĩa là “làm cho” hoặc “cho phép/nhượng bộ”

11. 老师让我去办公室找他。

Thầy giáo bảo tôi đến văn phòng tìm thầy.

12. 妈妈不让我太晚回家。

Mẹ không cho phép tôi về nhà quá muộn.

13. 这部电影让我流泪了。

Bộ phim này khiến tôi rơi nước mắt.

14. 你的好消息让我很高兴。

Tin tốt của bạn làm tôi rất vui.

15. 请让我再想一想。

Xin hãy để tôi suy nghĩ thêm một chút.

16. 昨天的考试让他很紧张。

Kỳ thi hôm qua khiến anh ấy rất căng thẳng.

17. 爸爸让我把这些书送过去。

Bố bảo tôi mang những cuốn sách này qua đó.

18. 这个问题让我很头疼。

Vấn đề này làm tôi rất đau đầu.

19. 别让他等太久了。

Đừng để anh ấy đợi lâu quá.

20. 喝咖啡让我觉得更有精神。

Uống cà phê khiến tôi cảm thấy có tinh thần hơn.

3. Giới từ 叫
Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ (văn nói) hằng ngày, thường mang nghĩa là “sai bảo” hoặc “khiến cho” (một cách không chính thức).

21. 谁叫你来的?

Ai bảo bạn đến đây thế?

22. 外面太吵了,叫人睡不着。

Bên ngoài ồn quá, làm người ta không ngủ được.

23. 我叫他快点儿,他就是不听。

Tôi bảo anh ta nhanh lên chút, anh ta cứ không nghe.

24. 这件事叫我很为难。

Việc này khiến tôi rất khó xử.

25. 经理叫我明天去出差。

Giám đốc bảo tôi ngày mai đi công tác.

26. 这种天气真叫人难受。

Thời tiết này thật khiến người ta khó chịu.

27. 你叫我怎么说才好呢?

Bạn bảo tôi phải nói thế nào mới tốt đây?

28. 医生叫我要多喝开水。

Bác sĩ bảo tôi phải uống nhiều nước đun sôi.

29. 刚才有人叫你接电话。

Lúc nãy có người bảo bạn nghe điện thoại.

30. 他的突然出现叫我大吃一惊。

Sự xuất hiện đột ngột của anh ta làm tôi giật cả mình.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung