|
1. 读书使我进步。
Đọc sách khiến tôi tiến bộ. |
|
|
2. 这件事使他非常感动。
Việc này khiến anh ấy vô cùng cảm động. |
|
|
3. 科技使生活变得更方便。
Công nghệ khiến cuộc sống trở nên tiện lợi hơn. |
|
|
4. 失败使人坚强。
Thất bại khiến con người ta kiên cường. |
|
|
5. 这种药能使你的病快点儿好。
Loại thuốc này có thể khiến bệnh của bạn nhanh khỏi hơn. |
|
|
6. 他的话使大家陷入了思考。
Lời nói của anh ấy khiến mọi người rơi vào suy nghĩ. |
|
|
7. 环境的改变使他很不习惯。
Sự thay đổi môi trường khiến anh ấy không quen chút nào. |
|
|
8. 长期练习使他的汉语很流利。
Luyện tập lâu dài khiến tiếng Trung của anh ấy rất lưu loát. |
|
|
9. 森林能使空气变得清新。
Rừng có thể làm cho không khí trở nên trong lành. |
|
|
10. 工作的压力使他感到疲倦。
Áp lực công việc khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi. |
|
11. 老师让我去办公室找他。
Thầy giáo bảo tôi đến văn phòng tìm thầy. |
|
|
12. 妈妈不让我太晚回家。
Mẹ không cho phép tôi về nhà quá muộn. |
|
|
13. 这部电影让我流泪了。
Bộ phim này khiến tôi rơi nước mắt. |
|
|
14. 你的好消息让我很高兴。
Tin tốt của bạn làm tôi rất vui. |
|
|
15. 请让我再想一想。
Xin hãy để tôi suy nghĩ thêm một chút. |
|
|
16. 昨天的考试让他很紧张。
Kỳ thi hôm qua khiến anh ấy rất căng thẳng. |
|
|
17. 爸爸让我把这些书送过去。
Bố bảo tôi mang những cuốn sách này qua đó. |
|
|
18. 这个问题让我很头疼。
Vấn đề này làm tôi rất đau đầu. |
|
|
19. 别让他等太久了。
Đừng để anh ấy đợi lâu quá. |
|
|
20. 喝咖啡让我觉得更有精神。
Uống cà phê khiến tôi cảm thấy có tinh thần hơn. |
|
21. 谁叫你来的?
Ai bảo bạn đến đây thế? |
|
|
22. 外面太吵了,叫人睡不着。
Bên ngoài ồn quá, làm người ta không ngủ được. |
|
|
23. 我叫他快点儿,他就是不听。
Tôi bảo anh ta nhanh lên chút, anh ta cứ không nghe. |
|
|
24. 这件事叫我很为难。
Việc này khiến tôi rất khó xử. |
|
|
25. 经理叫我明天去出差。
Giám đốc bảo tôi ngày mai đi công tác. |
|
|
26. 这种天气真叫人难受。
Thời tiết này thật khiến người ta khó chịu. |
|
|
27. 你叫我怎么说才好呢?
Bạn bảo tôi phải nói thế nào mới tốt đây? |
|
|
28. 医生叫我要多喝开水。
Bác sĩ bảo tôi phải uống nhiều nước đun sôi. |
|
|
29. 刚才有人叫你接电话。
Lúc nãy có người bảo bạn nghe điện thoại. |
|
|
30. 他的突然出现叫我大吃一惊。
Sự xuất hiện đột ngột của anh ta làm tôi giật cả mình. |
Shopee shop sách Tiếng Trung