HSK 3 Bài 2.3 Câu hỏi phản vấn 能。。。吗?

Ngữ pháp HSK 3 Câu hỏi phản vấn 能。。。吗
Câu hỏi phản vấn 能。。。吗?
能。。。吗 được dùng trong câu hỏi phản vấn. Nếu thành phần đứng giữa 能 và 吗 có hình thức khẳng định thì cách diễn đạt này mang nghĩa phủ định, nếu thành phần ấy có hình thức phủ định thì cách diễn đạt này mang nghĩa khẳng định.

1. 为什么我的汉语学得不好?

Tại sao tôi học tiếng Trung không tốt?

2. 你不做作业,也不练习,能学好吗?

Bạn không làm bài tập, cũng không luyện tập, sao mà học tốt được?

3. 你看我这么胖,怎么办呢?

Bạn nhìn tôi béo thế này, phải làm sao đây?

4. 你吃完就睡,也不运动,能不胖吗?

Bạn ăn xong là ngủ, cũng không vận động, sao mà không béo được?

5. 这件事 me 没告诉别人。

Chuyện này tôi chưa nói cho ai khác.

6. 大家都知道了,能是秘密吗?

Mọi người đều biết cả rồi, sao mà là bí mật được nữa?

7. 我今天不想去上班。

Hôm nay tôi không muốn đi làm.

8. 你是经理,你不去能行吗?

Bạn là giám đốc, bạn không đi sao mà được?

9. 我觉得他不会生气。

Tôi nghĩ anh ấy sẽ không giận đâu.

10. 你忘了他的生日,他能不生气吗?

Bạn quên sinh nhật anh ấy, anh ấy sao mà không giận cho được?

11. 我想买这辆车,但是太贵了。

Tôi muốn mua chiếc xe này, nhưng đắt quá.

12. 这么贵,我能买得起吗?

Đắt thế này, tôi làm sao mà mua nổi?

13. 他为什么还没到?

Tại sao anh ấy vẫn chưa đến?

14. 现在是下班时间,路上的车能不多吗?

Bây giờ là giờ tan tầm, xe trên đường sao mà không đông được?

15. 我觉得这个问题很容易。

Tôi thấy câu hỏi này rất dễ.

16. 大家都不会做,能容易吗?

Mọi người đều không biết làm, sao mà dễ được?

17. 你看他哭得这么伤心。

Bạn nhìn kìa, anh ấy khóc đau lòng quá.

18. 丢了那么多钱,他能不难过吗?

Mất nhiều tiền như thế, anh ấy sao mà không buồn được?

19. 我可以在这里抽烟吗?

Tôi có thể hút thuốc ở đây không?

20. 这里是医院,能抽烟吗?

Đây là bệnh viện, sao mà hút thuốc được?

21. 他的汉语说得真好。

Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thật đấy.

22. 他在中国住了十年,能说得不好吗?

Anh ấy sống ở Trung Quốc 10 năm rồi, sao mà nói không giỏi được?

23. 我想明天就参加考试。

Tôi muốn ngày mai tham gia thi luôn.

24. 你还没复习好,能参加考试吗?

Bạn còn chưa ôn tập xong, sao mà đi thi được?

25. 天气预报说今天要下雨。

Dự báo tiết nói hôm nay trời mưa.

26. 天这么黑,能不下雨吗?

Trời tối sầm thế này, sao mà không mưa được?

27. 他为什么总是很累?

Tại sao anh ấy lúc nào cũng mệt mỏi?

28. 每天工作十二个小时,能不累吗?

Mỗi ngày làm việc 12 tiếng, sao mà không mệt được?

29. 我想在那儿停车。

Tôi muốn đỗ xe ở đó.

30. 那儿写着“禁止停车”,你能停在那儿吗?

Ở đó viết “Cấm đỗ xe”, bạn sao mà đỗ ở đó được?

31. 我觉得这道菜不好吃。

Tôi thấy món này không ngon.

32. 盐放得那么多,能好吃吗?

Cho nhiều muối như thế, sao mà ngon được?

33. 他怎么又买了一部手机?

Sao anh ấy lại mua thêm một chiếc điện thoại nữa?

34. 他那么有钱,能不买吗?

Anh ấy giàu như thế, sao mà không mua được?

35. 这么晚了,他还会来吗?

Muộn thế này rồi, anh ấy còn đến không?

36. 都十二点了,他能来吗?

Đã 12 giờ rồi, anh ấy sao mà đến được?

37. 你为什么不穿件外套?

Sao bạn không mặc áo khoác vào?

38. 外面三十五度,我能穿得住外套吗?

Bên ngoài 35 độ, tôi sao mà mặc nổi áo khoác?

39. 我刚才说错话了。

Vừa nãy tôi nói lỡ lời rồi.

40. 你那样说,他能不生气吗?

Bạn nói như thế, anh ấy sao mà không giận được?

41. 这个箱子很重,我拿不动。

Cái thùng này nặng quá, tôi bê không nổi.

42. 里面都是书,能不重吗?

Bên trong toàn là sách, sao mà không nặng được?

43. 我想在那儿游泳。

Tôi muốn bơi ở đằng kia.

44. 水那么脏,能游泳吗?

Nước bẩn thế kia, sao mà bơi được?

45. 他为什么还没结婚?

Tại sao anh ấy vẫn chưa kết hôn?

46. 他才二十岁,能结婚吗?

Anh ấy mới 20 tuổi, sao mà kết hôn được?

47. 他的工资很高吧?

Lương của anh ấy chắc cao lắm nhỉ?

48. 他每天工作那么努力,工资能不高吗?

Anh ấy làm việc chăm chỉ như thế, lương sao mà không cao được?

49. 我想把这个电脑卖了。

Tôi muốn bán cái máy tính này đi.

50. 已经坏了,能卖出去吗?

Hỏng rồi, sao mà bán được?

51. 我觉得他不太喜欢我。

Tôi cảm thấy anh ấy không thích tôi lắm.

52. 你总是迟到,他能喜欢你吗?

Bạn lúc nào cũng đến muộn, anh ấy sao mà thích bạn được?

53. 这双鞋真漂亮!

Đôi giày này đẹp thật đấy!

54. 名牌货,能不漂亮吗?

Hàng hiệu mà, sao mà không đẹp được?

55. 老师,我可以现在回家吗?

Thưa thầy, em có thể về nhà bây giờ không?

56. 还没下课呢,你能回家吗?

Vẫn chưa tan học mà, em sao mà về nhà được?

57. 这里的空气真好。

Không khí ở đây trong lành thật.

58. 这么多树,空气能不好吗?

Nhiều cây thế này, không khí sao mà không tốt được?

59. 那个电影真的那么感人吗?

Bộ phim đó thực sự cảm động đến thế sao?

60. 大家都看哭了,能不感人吗?

Mọi người đều xem đến phát khóc, sao mà không cảm động được?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *