HSK 3 Bài 20.1 Câu chữ 被

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Câu chữ 被
Câu chữ 被
Câu bị động với 被 (bèi), 叫 (jiào), và 让 (ràng) là cấu trúc quan trọng để diễn tả một đối tượng bị tác động bởi một hành động nào đó.
1. Câu bị động dùng “被” – Có thể có hoặc không có tân ngữ
Chủ ngữ + 被 (+ tân ngữ) + động từ + các thành phần khác

1. 我的手机被偷了。

Điện thoại của tôi bị trộm rồi.

2. 那本课本被小王借走了。

Quyển sách giáo khoa đó bị Tiểu Vương mượn đi rồi.

3. 教室被同学们打扫得干干净净。

Lớp học được các bạn học sinh dọn dẹp sạch sẽ.

4. 衣服被雨淋湿了。

Quần áo bị nước mưa làm ướt rồi.

5. 他被大家选为班长。

Anh ấy được mọi người bầu làm lớp trưởng.

6. 我的秘密被他发现了。

Bí mật của tôi bị anh ấy phát hiện rồi.

7. 那棵树被大风刮倒了。

Cái cây đó bị gió lớn thổi đổ rồi.

8. 这篇文章被翻译成了英文。

Bài văn này đã được dịch sang tiếng Anh.

9. 钱包被我忘在出租车上了。

Ví bóp bị tôi quên trên xe taxi rồi.

10. 他的自行车被骑走了。

Xe đạp của anh ấy bị đi mất rồi.

2. Câu bị động dùng “让” và “叫” -Bắt buộc phải có tân ngữ/chủ thể
Chủ ngữ + 叫/让 + tân ngữ + động từ + các thành phần khác

11. 鱼让猫给吃了。

Con cá bị con mèo ăn mất rồi.

12. 录音机叫弟弟弄坏了。

Máy ghi âm bị em trai làm hỏng rồi.

13. 他的话让大家听糊涂了。

Lời nói của anh ấy khiến mọi người nghe xong bị lú lẫn.

14. 伞让风吹跑了。

Chiếc ô bị gió thổi bay mất rồi.

15. 房间叫小丽收拾好了。

Căn phòng đã được Tiểu Lệ thu dọn xong.

16. 字典让他借走了。

Cuốn từ điển bị anh ấy mượn đi rồi.

17. 自行车让雨淋了。

Xe đạp bị dầm mưa rồi.

18. 咖啡叫我喝光了。

Cà phê bị tôi uống sạch rồi.

19. 那个杯子让谁打破了?

Cái cốc đó bị ai làm vỡ thế?

20. 我的面包叫狗给叼走了。

Miếng bánh mì của tôi bị con chó tha đi rồi.

3. Câu phủ định và Động từ năng nguyện – Phải đứng trước 被/让/叫
Chủ ngữ + (没/别/想/能…) + 被/叫/让 + tân ngữ + động từ + các thành phần khác

21. 这个作业还没被检查完。

Bài tập này vẫn chưa được kiểm tra xong.

22. 那个菜不让别人吃。

Món đó không cho người khác ăn (bị ngăn lại).

23. 我不想被别人打扰。

Tôi không muốn bị người khác làm phiền.

24. 他的电脑没有被弄坏。

Máy tính của anh ấy không bị làm hỏng.

25. 这个秘密不能被他知道。

Bí mật này không thể để anh ấy biết được.

26. 还没被解决的问题有很多。

Những vấn đề chưa được giải quyết còn rất nhiều.

27. 小偷没被警察抓到。

Tên trộm không bị cảnh sát bắt được.

28. 你的事还没被决定呢。

Việc của bạn vẫn chưa được quyết định đâu.

29. 这本书可能被他带回去了。

Quyển sách này có thể đã bị anh ấy mang về rồi.

30. 孩子没被妈妈叫醒。

Đứa trẻ không bị mẹ gọi thức giấc.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung