HSK 3 Bài 20.2 Cấu trúc 只有。。。,才。。。

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK 3 Cấu trúc 只有。。。,才。。。
Cấu trúc 只有。。。,才。。。
Cấu trúc 只有…,才… (Chỉ có… thì mới…) dùng để nhấn mạnh một điều kiện duy nhất và bắt buộc để đạt được một kết quả nào đó.
只有。。。,才。。。

1. 只有努力学习,才能通过考试。

Chỉ có nỗ lực học tập thì mới có thể thi đỗ.

2. 只有多听多说,才能学好汉语。

Chỉ có nghe nhiều nói nhiều thì mới học tốt tiếng Trung.

3. 只有到了周末,我才有时间休息。

Chỉ có đến cuối tuần thì tôi mới có thời gian nghỉ ngơi.

4. 只有你自己,才能解决这个问题。

Chỉ có tự bản thân bạn mới có thể giải quyết vấn đề này.

5. 只有爬到山顶,才能看到最美的风景。

Chỉ có leo đến đỉnh núi thì mới thấy được phong cảnh đẹp nhất.

6. 只有生病了,他才愿意去医院。

Chỉ có khi bị bệnh thì anh ấy mới chịu đi bệnh viện.

7. 只有天气好,我们才去爬山。

Chỉ có thời tiết đẹp thì chúng tôi mới đi leo núi.

8. 只有经过努力,才能获得成功。

Chỉ có trải qua nỗ lực thì mới có thể giành được thành công.

9. 只有在家里,我才感到最舒服。

Chỉ có ở nhà thì tôi mới cảm thấy thoải mái nhất.

10. 只有这双鞋,我穿着才合适。

Chỉ có đôi giày này tôi đi mới thấy vừa vặn.

11. 只有你帮我,我才能完成任务。

Chỉ có bạn giúp tôi thì tôi mới hoàn thành được nhiệm vụ.

12. 只有通过面试,你才能得到这份工作。

Chỉ có thông qua phỏng vấn thì bạn mới có được công việc này.

13. 只有多喝水,感冒才能快点儿好。

Chỉ có uống nhiều nước thì cảm cúm mới nhanh khỏi.

14. 只有明白了他的意思,你才不会生气。

Chỉ có hiểu rõ ý của anh ấy thì bạn mới không giận nữa.

15. 只有坚持练习,才能写出漂亮的汉字。

Chỉ có kiên trì luyện tập thì mới viết được chữ Hán đẹp.

16. 只有不断尝试,才能找到好方法。

Chỉ có không ngừng thử nghiệm thì mới tìm được phương pháp tốt.

17. 只有到了春天,花儿才会开。

Chỉ có đến mùa xuân thì hoa mới nở.

18. 只有认真听讲,你才能听懂老师的话。

Chỉ có chú ý nghe giảng thì bạn mới hiểu được lời thầy giáo.

19. 只有省钱,才能买得起房子。

Chỉ có tiết kiệm tiền thì mới mua nổi nhà.

20. 只有他,才能做出来这么好吃的菜。

Chỉ có anh ấy mới làm ra được món ăn ngon như thế này.

21. 只有阳光充足,植物才能长得好。

Chỉ có đủ ánh nắng thì thực vật mới phát triển tốt.

22. 只有先付钱,老板才给你发货。

Chỉ có trả tiền trước thì ông chủ mới giao hàng cho bạn.

23. 只有不怕困难,才能实现梦想。

Chỉ có không sợ khó khăn thì mới thực hiện được ước mơ.

24. 只有亲眼看见,我才会相信。

Chỉ có tận mắt nhìn thấy thì tôi mới tin.

25. 只有互相理解,朋友才能相处得好。

Chỉ có thấu hiểu lẫn nhau thì bạn bè mới chung sống tốt được.

26. 只有按时吃药,病才能好。

Chỉ có uống thuốc đúng giờ thì bệnh mới khỏi.

27. 只有坐飞机,一天之内才能到达。

Chỉ có đi máy bay thì trong vòng một ngày mới đến nơi.

28. 只有读过这本书的人,才有发言权。

Chỉ có người đã đọc cuốn sách này thì mới có quyền phát biểu.

29. 只有等他回来,我们才开始吃饭。

Chỉ có đợi anh ấy về thì chúng tôi mới bắt đầu ăn cơm.

30. 只有爱,才能让生活变得美好。

Chỉ có tình yêu mới khiến cuộc sống trở nên tốt đẹp.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung