|
1. 别担心,天会晴的。
Đừng lo lắng, trời sẽ nắng thôi. |
|
|
2. 你不努力学习,会考试不及格的。
Nếu bạn không chăm chỉ, bạn sẽ không đỗ kỳ thi đâu. |
|
|
3. 已经十点了,他会来吗?
Đã 10 giờ rồi, anh ấy liệu có đến không? |
|
|
4. 这种事以后还会发生的。
Chuyện này sau này vẫn sẽ còn xảy ra. |
|
|
5. 天黑了,路会很难走。
Trời tối rồi, đường sẽ rất khó đi. |
|
|
6. 只要你坚持,就一定会成功的。
Chỉ cần bạn kiên trì, nhất định sẽ thành công. |
|
|
7. 这道菜太辣了,孩子会受不了的。
Món này cay quá, đứa trẻ sẽ không chịu nổi đâu. |
|
|
8. 相信我,一切都会好起来的。
Tin tôi đi, mọi thứ đều sẽ tốt lên thôi. |
|
|
9. 这个消息让他知道,他会很吃惊的。
Để anh ấy biết tin này, anh ấy sẽ rất ngạc nhiên. |
|
|
10. 你走得这么快,他会跟不上的。
Bạn đi nhanh như thế, anh ấy sẽ không theo kịp đâu. |
|
|
11. 我会准时参加会议的。
Tôi sẽ tham gia cuộc họp đúng giờ. |
|
|
12. 老师会原谅你的错误的。
Thầy giáo sẽ tha thứ cho lỗi lầm của bạn. |
|
|
13. 放心吧,我不会告诉任何人的。
Yên tâm đi, tôi sẽ không nói với bất kỳ ai đâu. |
|
|
14. 以后我会经常来看你的。
Sau này tôi sẽ thường xuyên đến thăm bạn. |
|
|
15. 他会明白你的好意的。
Anh ấy sẽ hiểu được ý tốt của bạn thôi. |
|
|
16. 我一定会把这件事办好。
Tôi nhất định sẽ làm tốt việc này. |
|
|
17. 爸爸会同意你出国的。
Bố sẽ đồng ý cho bạn đi du học thôi. |
|
|
18. 我们会一直支持你的。
Chúng tôi sẽ luôn ủng hộ bạn. |
|
|
19. 明天会是一个好天气。
Ngày mai sẽ là một ngày thời tiết đẹp. |
|
|
20. 他一定会准时到的。
Anh ấy nhất định sẽ đến đúng giờ. |
|
|
21. 经常运动身体会更健康。
Thường xuyên vận động cơ thể sẽ khỏe mạnh hơn. |
|
|
22. 玩手机时间长了,眼睛会疼。
Chơi điện thoại lâu, mắt sẽ bị đau. |
|
|
23. 听听音乐心情会变好。
Nghe nhạc một chút tâm trạng sẽ tốt lên. |
|
|
24. 你不关窗户,房间里会很冷。
Bạn không đóng cửa sổ, trong phòng sẽ rất lạnh. |
|
|
25. 喝太多咖啡会睡不着觉。
Uống quá nhiều cà phê sẽ không ngủ được. |
|
|
26. 经常迟到,老板会不高兴的。
Thường xuyên đi muộn, ông chủ sẽ không vui đâu. |
|
|
27. 饭后走一走会对身体有好处。
Đi dạo một chút sau bữa ăn sẽ có lợi cho sức khỏe. |
|
|
28. 不洗手吃饭会生病的。
Không rửa tay mà ăn cơm sẽ bị ốm đấy. |
|
|
29. 这个问题如果不解决,会很麻烦。
Vấn đề này nếu không giải quyết sẽ rất rắc rối. |
|
|
30. 经常看书你的汉语会进步很快。
Thường xuyên đọc sách tiếng Trung của bạn sẽ tiến bộ rất nhanh. |
会 biểu đạt khả năng
Trợ động từ 会 được dùng trong câu để chỉ khả năng, thường được sử dụng để nói đến những sự việc chưa xảy ra.