|
1. 这些苹果又红又大。
Những quả táo này vừa đỏ vừa to. |
|
|
2. 妈妈做的菜又香又好吃。
Món mẹ nấu vừa thơm vừa ngon. |
|
|
3. 这种咖啡又苦又浓。
Loại cà phê này vừa đắng vừa đậm đặc. |
|
|
4. 那个蛋糕又甜又软。
Chiếc bánh kem đó vừa ngọt vừa mềm. |
|
|
5. 包子又热又香。
Bánh bao vừa nóng vừa thơm. |
|
|
6. 这里的米饭又软又白。
Cơm ở đây vừa dẻo vừa trắng. |
|
|
7. 这道汤又酸又辣。
Món canh này vừa chua lại vừa cay. |
|
|
8. 那个西瓜又大又圆。
Quả dưa hấu đó vừa to vừa tròn. |
|
|
9. 葡萄又酸又甜。
Nho vừa chua vừa ngọt. |
|
|
10. 刚出炉的面包又酥又脆。
Bánh mì vừa ra lò vừa xốp vừa giòn. |
|
|
11. 妹妹又聪明又可爱。
Em gái vừa thông minh vừa đáng yêu. |
|
|
12. 他长得又高又帅。
Anh ấy trông vừa cao vừa đẹp trai. |
|
|
13. 那个老师又严肃又认真。
Thầy giáo đó vừa nghiêm túc vừa tận tâm. |
|
|
14. 她说话又快又响。
Cô ấy nói chuyện vừa nhanh vừa to. |
|
|
15. 我们的经理又年轻又有钱。
Giám đốc của chúng tôi vừa trẻ vừa giàu. |
|
|
16. 医生又耐心又热情。
Bác sĩ vừa kiên nhẫn vừa nhiệt tình. |
|
|
17. 那个运动员又健壮又敏捷。
Vận động viên đó vừa khỏe mạnh vừa nhanh nhẹn. |
|
|
18. 小芳跳舞跳得又美又专业。
Tiểu Phương khiêu vũ vừa đẹp vừa chuyên nghiệp. |
|
|
19. 这个小孩又乖又听话。
Đứa bé này vừa ngoan vừa biết nghe lời. |
|
|
20. 他的汉语说得又流利又标准。
Anh ấy nói tiếng Trung vừa lưu loát vừa chuẩn. |
|
|
21. 这间教室又干净又明亮。
Lớp học này vừa sạch sẽ vừa sáng sủa. |
|
|
22. 外面的雨下得又大又急。
Cơn mưa bên ngoài vừa to vừa dồn dập. |
|
|
23. 这件衣服又贵又难看。
Bộ quần áo này vừa đắt vừa xấu. |
|
|
24. 我的房间又小又乱。
Phòng của tôi vừa nhỏ vừa bừa bộn. |
|
|
25. 这个手机又薄又轻。
Chiếc điện thoại này vừa mỏng vừa nhẹ. |
|
|
26. 今天的作业又多又难。
Bài tập hôm nay vừa nhiều vừa khó. |
|
|
27. 夏天又闷又热。
Mùa hè vừa oi bức vừa nóng nực. |
|
|
28. 这座楼又高又漂亮。
Tòa nhà này vừa cao vừa đẹp. |
|
|
29. 这种笔又便宜又好用。
Loại bút này vừa rẻ vừa dễ dùng. |
|
|
30. 这条路又平又宽。
Con đường này vừa bằng phẳng vừa rộng rãi. |
Cấu trúc 又。。。又
Cấu trúc ” 又 + hình dung từ 1+又+ hình dung từ 2″ được dùng để nói về 2 đặc điểm cùng tồn tại ở 1 người hay sự vật, chẳng hạn 又高又漂亮 diễn tả rằng người nào đó cao và rất đẹp.
又 + hình dung từ 1+又+ hình dung từ 2