|
1. 天气越来越冷了。
Thời tiết ngày càng lạnh rồi. |
|
|
2. 你的汉语说得越来越流利。
Tiếng Trung của bạn nói ngày càng lưu loát. |
|
|
3. 汉字越来越难了。
Chữ Hán ngày càng khó rồi. |
|
|
4. 妹妹长得越来越漂亮。
Em gái càng lớn càng xinh đẹp. |
|
|
5. 我发现数学越来越有意思。
Tôi nhận thấy môn Toán ngày càng thú vị. |
|
|
6. 这里的环境越来越好。
Môi trường ở đây ngày càng tốt. |
|
|
7. 东西越来越贵了。
Đồ đạc ngày càng đắt đỏ rồi. |
|
|
8. 他的身体越来越健康。
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tốt hơn. |
|
|
9. 我们的城市越来越美。
Thành phố của chúng ta ngày càng đẹp. |
|
|
10. 这里的交通越来越拥堵。
Giao thông ở đây ngày càng tắc nghẽn. |
|
|
11. 这件衣服越来越旧了。
Bộ quần áo này ngày càng cũ rồi. |
|
|
12. 听力课越来越复杂。
Tiết học nghe ngày càng phức tạp. |
|
|
13. 那个小孩越来越调皮。
Đứa bé đó ngày càng nghịch ngợm. |
|
|
14. 他的个子越来越高。
Dáng người của anh ấy ngày càng cao. |
|
|
15. 工作越来越忙。
Công việc ngày càng bận rộn. |
|
|
16. 我越来越喜欢中国菜。
Tôi ngày càng thích món ăn Trung Quốc. |
|
|
17. 他越来越讨厌迟到。
Anh ấy ngày càng ghét việc đi muộn. |
|
|
18. 我们越来越了解彼此。
Chúng tôi ngày càng hiểu nhau hơn. |
|
|
19. 我越来越想家了。
Tôi ngày càng nhớ nhà. |
|
|
20. 妈妈越来越担心我的学习。
Mẹ ngày càng lo lắng cho việc học của tôi. |
|
|
21. 大家越来越重视健康。
Mọi người ngày càng coi trọng sức khỏe. |
|
|
22. 我越来越爱我的工作。
Tôi ngày càng yêu công việc của mình. |
|
|
23. 他越来越怕冷。
Anh ấy ngày càng sợ lạnh. |
|
|
24. 弟弟越来越相信你说的话。
Em trai ngày càng tin những gì bạn nói. |
|
|
25. 我越来越习惯这里的日子。
Tôi ngày càng quen với cuộc sống ở đây. |
|
|
26. 她越来越期望去留学。
Cô ấy ngày càng mong đợi được đi du học. |
|
|
27. 小明越来越希望买新电脑。
Tiểu Minh ngày càng hy vọng mua máy tính mới. |
|
|
28. 我越来越佩服他的勇气。
Tôi ngày càng khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy. |
|
|
29. 老师越来越看重他的表现。
Thầy giáo ngày càng coi trọng biểu hiện của cậu ấy. |
|
|
30. 我越来越觉得运动很重要。
Tôi ngày càng cảm thấy vận động rất quan trọng. |
Cấu trúc 越来越 + hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý
Cấu trúc “越来越 + hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý” được dùng để chỉ sự thay đổi về mức độ theo thời gian, ví dụ: 越来越冷 (ngày càng lạnh), 越来越喜欢 (ngày càng thích). Lưu ý là không được thêm phó từ chỉ mức độ vào trước hình dung từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý (không được nói 越来越很热,越来越非常想)。
越来越 + hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý