HSK 3 Bài 5.2 Cấu trúc 越来越 + hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý

Ngữ pháp HSK 3 Cấu trúc 越来越 + hình dung từ_động từ chỉ trạng thái tâm lý
Cấu trúc 越来越 + hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý
Cấu trúc “越来越 + hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý” được dùng để chỉ sự thay đổi về mức độ theo thời gian, ví dụ: 越来越冷 (ngày càng lạnh), 越来越喜欢 (ngày càng thích). Lưu ý là không được thêm phó từ chỉ mức độ vào trước hình dung từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý (không được nói 越来越很热,越来越非常想)。
越来越 + hình dung từ/động từ chỉ trạng thái tâm lý

1. 天气越来越冷了。

Thời tiết ngày càng lạnh rồi.

2. 你的汉语说得越来越流利。

Tiếng Trung của bạn nói ngày càng lưu loát.

3. 汉字越来越难了。

Chữ Hán ngày càng khó rồi.

4. 妹妹长得越来越漂亮。

Em gái càng lớn càng xinh đẹp.

5. 我发现数学越来越有意思。

Tôi nhận thấy môn Toán ngày càng thú vị.

6. 这里的环境越来越好。

Môi trường ở đây ngày càng tốt.

7. 东西越来越贵了。

Đồ đạc ngày càng đắt đỏ rồi.

8. 他的身体越来越健康。

Sức khỏe của anh ấy ngày càng tốt hơn.

9. 我们的城市越来越美。

Thành phố của chúng ta ngày càng đẹp.

10. 这里的交通越来越拥堵。

Giao thông ở đây ngày càng tắc nghẽn.

11. 这件衣服越来越旧了。

Bộ quần áo này ngày càng cũ rồi.

12. 听力课越来越复杂。

Tiết học nghe ngày càng phức tạp.

13. 那个小孩越来越调皮。

Đứa bé đó ngày càng nghịch ngợm.

14. 他的个子越来越高。

Dáng người của anh ấy ngày càng cao.

15. 工作越来越忙。

Công việc ngày càng bận rộn.

16. 我越来越喜欢中国菜。

Tôi ngày càng thích món ăn Trung Quốc.

17. 他越来越讨厌迟到。

Anh ấy ngày càng ghét việc đi muộn.

18. 我们越来越了解彼此。

Chúng tôi ngày càng hiểu nhau hơn.

19. 我越来越想家了。

Tôi ngày càng nhớ nhà.

20. 妈妈越来越担心我的学习。

Mẹ ngày càng lo lắng cho việc học của tôi.

21. 大家越来越重视健康。

Mọi người ngày càng coi trọng sức khỏe.

22. 我越来越爱我的工作。

Tôi ngày càng yêu công việc của mình.

23. 他越来越怕冷。

Anh ấy ngày càng sợ lạnh.

24. 弟弟越来越相信你说的话。

Em trai ngày càng tin những gì bạn nói.

25. 我越来越习惯这里的日子。

Tôi ngày càng quen với cuộc sống ở đây.

26. 她越来越期望去留学。

Cô ấy ngày càng mong đợi được đi du học.

27. 小明越来越希望买新电脑。

Tiểu Minh ngày càng hy vọng mua máy tính mới.

28. 我越来越佩服他的勇气。

Tôi ngày càng khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.

29. 老师越来越看重他的表现。

Thầy giáo ngày càng coi trọng biểu hiện của cậu ấy.

30. 我越来越觉得运动很重要。

Tôi ngày càng cảm thấy vận động rất quan trọng.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *