HSK 3 Bài 6.1 Bổ ngữ chỉ khả năng:Động từ + 得/不 + bổ ngữ chỉ khả năng

Ngũ pháp HSK 3 Bổ ngữ chỉ khả năng Động từ + 得_不 + bổ ngữ chỉ khả năng
Bổ ngữ chỉ khả năng:Động từ + 得/不 + bổ ngữ chỉ khả năng
Cấu trúc “Động từ + 得/不 + bổ ngữ chỉ khả năng” được dùng để diễn tả rằng có thể thu được kết quả hoặc đạt được mục đích nào đó hay không. “Động từ + 得 + bổ ngữ” là hình thức khẳng định, còn “động từ + 不 + bổ ngữ ” là hình thức phủ định. Bổ ngữ đứng sau 得 thường là bổ ngữ chỉ kết quả, bổ ngữ chỉ phương hướng, một số hình dung từ hoặc động từ. Hình thức nghi vấn của cấu trúc này là: “động từ + 得 + bổ ngữ + động từ + 不 + bổ ngữ” ,”động từ + 得 + bổ ngữ +吗”。
1. Câu khẳng định
Động từ + 得 + bổ ngữ

1. 老师说的话我听得懂。

Lời thầy giáo nói tôi nghe có hiểu.

2. 作业不多,我一个小时写得完。

Bài tập không nhiều, tôi một tiếng là viết xong được.

3. 这么多菜,你一个人吃得了吗?

Nhiều thức ăn thế này, một mình bạn ăn hết được không?

4. 这件衣服很便宜,我买得起。

Bộ quần áo này rất rẻ, tôi mua nổi.

5. 我看得见黑板上的字。

Tôi nhìn thấy rõ chữ trên bảng đen.

6. 他的手机号码我记得住。

Số điện thoại của anh ấy tôi có thể nhớ được.

7. 门开着呢,你进得去。

Cửa đang mở đấy, bạn vào được mà.

8. 只要努力,你一定学得好。

Chỉ cần nỗ lực, bạn nhất định sẽ học tốt được.

9. 我跑得快,一定追得到他。

Tôi chạy nhanh, nhất định đuổi kịp được anh ấy.

10. 这里的风景在阳台上看得很清楚。

Phong cảnh ở đây đứng trên ban công là nhìn thấy rất rõ.

2. Câu phủ định
Động từ + 不 + bổ ngữ

11. 那个字太小了,我看不清。

Chữ đó nhỏ quá, tôi nhìn không rõ.

12. 这件事我做不到。

Việc này tôi không làm được.

13. 我太累了,走不动了。

Tôi mệt quá rồi, đi không nổi nữa.

14. 我找不到我的护照了。

Tôi không tìm thấy hộ chiếu của mình nữa.

15. 这个西瓜太大,冰箱里放不下。

Quả dưa hấu này to quá, tủ lạnh để không vừa.

16. 老师讲得太快,我听不懂。

Thầy giáo giảng nhanh quá, tôi nghe không hiểu.

17. 那个地方太远,我回不来。

Chỗ đó xa quá, tôi không về kịp/về lại được.

18. 这部电影一点儿也不好看,我看不下去。

Bộ phim này chẳng hay tí nào, tôi không xem tiếp nổi.

19. 东西太贵了,我买不起。

Đồ đắt quá, tôi mua không nổi.

20. 今天的课太多,我记不住。

Bài học hôm nay nhiều quá, tôi không nhớ hết được.

3. Câu nghi vấn
Động từ + 得 + bổ ngữ + động từ + 不 + bổ ngữ
Động từ + 得 + bổ ngữ +吗

21. 这么多元,你拿得动拿不动?

Nhiều tiền thế này, bạn cầm nổi không?

22. 你听得见老师说话吗?

Bạn có nghe thấy thầy giáo nói gì không?

23. 这道题你做得出来做不出来?

Câu này bạn có làm ra (giải ra) được không?

24. 晚饭前你回得来吗?

Trước bữa tối bạn có về kịp không?

25. 这么多生词,你一天记得到记不到?

Nhiều từ mới thế này, một ngày bạn có nhớ hết được không?

26. 我们今天办得好办不好这件事?

Hôm nay chúng ta có làm xong xuôi được việc này không?

27. 这间屋子住得下五个人吗?

Căn phòng này có ở vừa 5 người không?

28. 那个电影院找得到找不到?

Có tìm được cái rạp chiếu phim đó không?

29. 这种苹果五块钱买得到吗?

Loại táo này 5 tệ có mua được không?

30. 那个汉字你写得对吗?

Chữ Hán đó bạn có viết đúng được không?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *