HSK 3 Bài 8.1 又 và 再

Ngữ pháp HSK 3 又 và 再
又 và 再
Cả hai phó từ 又 và 再 đều có thể được dùng trước động từ để chỉ một hành động/tình huống được lặp lại.
1. 又 + động từ cho biết hành động/tình huống đó đã xảy ra
又 + động từ

1. 上个星期我买了一条裙子,昨天又买了一条。

Tuần trước tôi đã mua một chiếc váy, hôm qua lại mua thêm một chiếc.

2. 你上午已经喝了一杯咖啡,下午怎么又喝了一杯?

Sáng nay bạn đã uống một ly cà phê, sao buổi chiều lại uống thêm một ly nữa?

3. 你前天迟到,昨天迟到,今天怎么又迟到了?

Hôm kia bạn đi muộn, hôm qua đi muộn, sao hôm nay lại đi muộn rồi?

4. 我昨天看了一个电影,今天又看了一个。

Hôm qua tôi đã xem một bộ phim, hôm nay lại xem thêm một bộ nữa.

5. 那个菜太好吃了,我刚才又吃了很多。

Món đó ngon quá, vừa rồi tôi lại ăn thêm rất nhiều.

6. 他昨天给我打电话,刚才又给我打了一个。

Hôm qua anh ấy gọi điện cho tôi, vừa nãy lại gọi thêm một cuộc nữa.

7. 老师刚才又讲了一遍,你听懂了吗?

Thầy giáo vừa rồi lại giảng lại một lần nữa, bạn đã nghe hiểu chưa?

8. 下午我又去了一趟书店。

Buổi chiều tôi lại đi hiệu sách một chuyến nữa.

9. 你怎么又买了一部新手机?

Sao bạn lại mua thêm một chiếc điện thoại mới nữa vậy?

10. 那个电影他去年看过,上个月又看了一次。

Bộ phim đó anh ấy xem năm ngoái rồi, tháng trước lại xem lại lần nữa.

11. 昨天刮大风,今天怎么又刮风了?

Hôm qua gió lớn, sao hôm nay lại nổi gió rồi?

12. 我找了半天,刚才又找了一遍,还是没找到。

Tôi tìm mãi rồi, vừa nãy lại tìm lại một lượt nữa, vẫn không thấy.

13. 经理刚才又生气了。

Giám đốc vừa rồi lại tức giận nữa rồi.

14. 这个问题你昨天问过,今天怎么又问了?

Câu hỏi này hôm qua bạn hỏi rồi, sao hôm nay lại hỏi nữa?

15. 刚才又下雨了。

Vừa rồi trời lại mưa nữa rồi.

2. 再+ động từ cho biết hành động/tình huống đó chưa xảy ra
再 + động từ

16. 你只吃了一点儿饭,再吃一点儿吧。

Bạn mới ăn có chút cơm, ăn thêm một ít nữa đi.

17. 家里只有一个面包了,我们再买一些吧。

Trong nhà chỉ còn một cái bánh mì thôi, chúng ta mua thêm một ít nữa đi.

18. 那个饭馆我昨天去了一次,明天还想再去一次。

Nhà hàng đó hôm qua tôi đi một lần rồi, mai tôi còn muốn đi lần nữa.

19. 你先休息一下,等会儿再做。

Bạn nghỉ ngơi một lát đi, lát nữa hãy làm tiếp.

20. 这个问题我没听清楚,请您再说一遍。

Câu hỏi này tôi nghe chưa rõ, mời ngài nói lại một lần nữa.

21. 我下个星期打算再去一次北京。

Tuần sau tôi dự định sẽ đi Bắc Kinh một lần nữa.

22. 虽然很累,但我还想再跑两公里。

Tuy rất mệt nhưng tôi vẫn muốn chạy thêm 2 cây số nữa.

23. 请大家再等我五分钟。

Xin mọi người đợi tôi thêm 5 phút nữa.

24. 这里的衣服很漂亮,我想再看几件。

Quần áo ở đây rất đẹp, tôi muốn xem thêm vài bộ nữa.

25. 你再想一想,肯定能想起来。

Bạn nghĩ lại một chút đi, chắc chắn có thể nhớ ra mà.

26. 如果不舒服,你就再睡一会儿吧。

Nếu không khỏe thì bạn cứ ngủ thêm một lát nữa đi.

27. 明天我要再去见一位朋友。

Ngày mai tôi phải đi gặp một người bạn nữa.

28. 等我有钱了,我一定要再去旅行。

Đợi khi nào có tiền, tôi nhất định sẽ đi du lịch lần nữa.

29. 别喝了,再喝你就醉了。

Đừng uống nữa, uống thêm nữa là bạn say đấy.

30. 我们明年再在这个地方见面吧。

Sang năm chúng ta lại gặp nhau ở địa điểm này nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *