Nếu A và B có hai chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước chữ 越 thứ hai: 风越刮,雨越下得大.
|
1. 雨越下越大。
Mưa càng rơi càng lớn. |
|
|
2. 你的中文越说越好。
Tiếng Trung của bạn càng nói càng hay. |
|
|
3. 这本书我越看越有意思。
Cuốn sách này tôi càng đọc càng thấy thú vị. |
|
|
4. 那个菜越吃越好吃。
Món kia càng ăn càng thấy ngon. |
|
|
5. 他越学越觉得汉语不难。
Anh ấy càng học càng thấy tiếng Hán không khó. |
|
|
6. 这里的衣服越买越想买。
Quần áo ở đây càng mua càng muốn mua thêm. |
|
|
7. 听了你的话,我越想越害怕。
Nghe lời bạn nói, tôi càng nghĩ càng thấy sợ. |
|
|
8. 这种咖啡越喝越香。
Loại cà phê này càng uống càng thấy thơm. |
|
|
9. 雪越下越厚。
Tuyết càng rơi càng dày. |
|
|
10. 这个汉字我越写越漂亮。
Chữ Hán này tôi càng viết càng đẹp. |
|
11. 越往南,天气越热。
Càng về phía Nam, thời tiết càng nóng. |
|
|
12. 山越高,路越难走。
Núi càng cao, đường càng khó đi. |
|
|
13. 天气越冷,我越不想起床。
Thời tiết càng lạnh, tôi càng không muốn ngủ dậy. |
|
|
14. 东西越便宜,买的人越多。
Đồ càng rẻ, người mua càng đông. |
|
|
15. 房子越大,打扫起来越累。
Nhà càng lớn, dọn dẹp càng mệt. |
|
|
16. 这种药越苦,效果越好。
Thuốc này càng đắng, hiệu quả càng tốt. |
|
|
17. 钱越多越好。
Tiền càng nhiều càng tốt. |
|
|
18. 礼物越贵,她越不喜欢。
Quà càng đắt, cô ấy càng không thích. |
|
|
19. 人越多,我们就越热闹。
Người càng đông, chúng ta càng náo nhiệt. |
|
|
20. 时间越晚,路上的车越少。
Thời gian càng muộn, xe cộ trên đường càng ít. |
|
21. 老师越讲,我越不明白。
Thầy giáo càng giảng, tôi càng không hiểu. |
|
|
22. 你越催我,我越紧张。
Bạn càng giục tôi, tôi càng căng thẳng. |
|
|
23. 妈妈越说,弟弟越不听话。
Mẹ càng nói, em trai càng không nghe lời. |
|
|
24. 这里的风景越看我越喜欢。
Phong cảnh ở đây càng nhìn tôi càng thấy thích. |
|
|
25. 风越刮,雨越下得大。
Gió càng thổi, mưa càng rơi lớn hơn. |
|
|
26. 他越解释,大家越怀疑。
Anh ấy càng giải thích, mọi người càng nghi ngờ. |
|
|
27. 太阳越高,影子越短。
Mặt trời càng cao, cái bóng càng ngắn. |
|
|
28. 你对我越好,我就越感动。
Bạn đối với tôi càng tốt, tôi lại càng cảm động. |
|
|
29. 孩子越长,越像他的爸爸。
Đứa trẻ càng lớn, càng giống bố của nó. |
|
|
30. 我越想去,他越不让我去。
Tôi càng muốn đi, anh ấy lại càng không cho tôi đi. |