HSK 3 Bài 9.1 Cấu trúc 越A越B

Ngữ pháp HSK 3 Cấu trúc 越A越B diễn tả ý B thay đổi theo sự biến đổi của A.
Cấu trúc 越A越B
Nếu A và B có cùng chủ ngữ, chỉ cần một chủ ngữ ở đầu câu: 我越看越喜欢.
Nếu A và B có hai chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước chữ 越 thứ hai: 风越刮,雨越下得大.
Cấu trúc “越A越B”diễn tả ý B thay đổi theo sự biến đổi của A.
1. Hành động càng làm nhiều thì kết quả càng thay đổi – Động từ lặp lại

1. 雨越下越大。

Mưa càng rơi càng lớn.

2. 你的中文越说越好。

Tiếng Trung của bạn càng nói càng hay.

3. 这本书我越看越有意思。

Cuốn sách này tôi càng đọc càng thấy thú vị.

4. 那个菜越吃越好吃。

Món kia càng ăn càng thấy ngon.

5. 他越学越觉得汉语不难。

Anh ấy càng học càng thấy tiếng Hán không khó.

6. 这里的衣服越买越想买。

Quần áo ở đây càng mua càng muốn mua thêm.

7. 听了你的话,我越想越害怕。

Nghe lời bạn nói, tôi càng nghĩ càng thấy sợ.

8. 这种咖啡越喝越香。

Loại cà phê này càng uống càng thấy thơm.

9. 雪越下越厚。

Tuyết càng rơi càng dày.

10. 这个汉字我越写越漂亮。

Chữ Hán này tôi càng viết càng đẹp.

2. Tính chất A thay đổi kéo theo tính chất B

11. 越往南,天气越热。

Càng về phía Nam, thời tiết càng nóng.

12. 山越高,路越难走。

Núi càng cao, đường càng khó đi.

13. 天气越冷,我越不想起床。

Thời tiết càng lạnh, tôi càng không muốn ngủ dậy.

14. 东西越便宜,买的人越多。

Đồ càng rẻ, người mua càng đông.

15. 房子越大,打扫起来越累。

Nhà càng lớn, dọn dẹp càng mệt.

16. 这种药越苦,效果越好。

Thuốc này càng đắng, hiệu quả càng tốt.

17. 钱越多越好。

Tiền càng nhiều càng tốt.

18. 礼物越贵,她越不喜欢。

Quà càng đắt, cô ấy càng không thích.

19. 人越多,我们就越热闹。

Người càng đông, chúng ta càng náo nhiệt.

20. 时间越晚,路上的车越少。

Thời gian càng muộn, xe cộ trên đường càng ít.

3. Chủ ngữ khác nhau – Người/Vật A làm gì đó khiến người/Vật B thay đổi

21. 老师越讲,我越不明白。

Thầy giáo càng giảng, tôi càng không hiểu.

22. 你越催我,我越紧张。

Bạn càng giục tôi, tôi càng căng thẳng.

23. 妈妈越说,弟弟越不听话。

Mẹ càng nói, em trai càng không nghe lời.

24. 这里的风景越看我越喜欢。

Phong cảnh ở đây càng nhìn tôi càng thấy thích.

25. 风越刮,雨越下得大。

Gió càng thổi, mưa càng rơi lớn hơn.

26. 他越解释,大家越怀疑。

Anh ấy càng giải thích, mọi người càng nghi ngờ.

27. 太阳越高,影子越短。

Mặt trời càng cao, cái bóng càng ngắn.

28. 你对我越好,我就越感动。

Bạn đối với tôi càng tốt, tôi lại càng cảm động.

29. 孩子越长,越像他的爸爸。

Đứa trẻ càng lớn, càng giống bố của nó.

30. 我越想去,他越不让我去。

Tôi càng muốn đi, anh ấy lại càng không cho tôi đi.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *