HSK 1

  • Từ vựng HSK 1
Levels
Từ vựng HSK 1
500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe

Từ vựng Ví dụ 1. 爱 yêu 1. 我爱你。 Tôi yêu bạn. 2. 爱好 sở [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 10

Từ vựng Ví dụ 451. 远 xa 451. 我家离学校很远。 Nhà tôi cách trường rất xa. [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 9

Từ vựng Ví dụ 401. 小 nhỏ 401. 这只狗很小。 Con chó này rất nhỏ. 402. [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 8

Từ vựng Ví dụ 351. 四 bốn 351. 我有四本书。 Tôi có bốn quyển sách. 352. [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 7

Từ vựng Ví dụ 301. 球 bóng 301. 他喜欢打球。 Anh ấy thích chơi bóng. 302. [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 6

Từ vựng Ví dụ 251. 哪里 đâu 251. 你要去哪里? Bạn muốn đi đâu? 252. 哪儿 [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 5

Từ vựng Ví dụ 201. 课文 bài khóa 201. 请读课文。 Xin đọc bài khóa. 202. [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 4

Từ vựng Ví dụ 151. 话 lời nói, lời 151. 他说了一句话。 Anh ấy nói một [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 3

Từ vựng Ví dụ 101. 房间 phòng 101. 我的房间很大。 Phòng của tôi rất lớn. 102. [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 2

Từ vựng Ví dụ 51. 穿 mặc 51. 他穿黑衣服。 Anh ấy mặc đồ đen. 52. [...]

500 Từ vựng HSK 1 – Mẫu câu – Luyện nghe – Phần 1

Từ vựng Ví dụ 1. 爱 yêu 1. 我爱你。 Tôi yêu bạn. 2. 爱好 sở [...]

Shopee shop sách Tiếng Trung