HSK 2
- Từ vựng HSK 2
Levels
Từ vựng HSK 2
Trọn bộ 772 từ vựng HSK 2 có file nghe và mẫu câu ví dụ chi tiết
Từ vựng Từ loại Ví dụ 1. 啊 à, nhé, nhỉ trợ từ 1. 好啊! [...]
Từ vựng Từ loại Ví dụ 1. 啊 à, nhé, nhỉ trợ từ 1. 好啊! [...]