HSK 4
- Từ vựng HSK 4
Levels
Từ vựng HSK 4
Trọn bộ 1000 từ vựng HSK 4 có file nghe và mẫu câu ví dụ chi tiết
Từ vựng Từ loại Ví dụ 1. 阿姨 dì, cô danh từ 1. 那位阿姨对我很好。 Dì [...]
Từ vựng Từ loại Ví dụ 1. 阿姨 dì, cô danh từ 1. 那位阿姨对我很好。 Dì [...]