HSK 2 Bài 10.1 Câu cầu khiến 不要······了/别······了

Ngữ pháp HSK 2 Câu cầu khiến 不要······了/别······了
Câu cầu khiến 不要······了/别······了
Mẫu câu này được dùng để diễn tả ý ngăn cản hay cấm đoán ai làm việc gì.
不要 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了

1. 不要说话了。

Đừng nói chuyện nữa.

2. 不要哭了。

Đừng khóc nữa.

3. 不要再生气了。

Đừng tức giận nữa.

4. 不要玩手机了。

Đừng chơi điện thoại nữa.

5. 不要吵了。

Đừng ồn ào nữa.

6. 不要担心了。

Đừng lo lắng nữa.

7. 不要迟到了。

Đừng đến muộn nữa.

8. 不要喝酒了。

Đừng uống rượu nữa.

9. 不要抽烟了。

Đừng hút thuốc nữa.

10. 不要看电视了。

Đừng xem tivi nữa.

11. 不要浪费时间了。

Đừng lãng phí thời gian nữa.

12. 不要熬夜了。

Đừng thức khuya nữa.

13. 不要打扰他了。

Đừng làm phiền anh ấy nữa.

14. 不要开玩笑了。

Đừng đùa nữa.

15. 不要走了。

Đừng đi nữa.

别 + Động từ (+ Tân ngữ) +了

16. 别说话了。

Đừng nói chuyện nữa.

17. 别哭了。

Đừng khóc nữa.

18. 别着急了。

Đừng vội nữa.

19. 别生气了。

Đừng giận nữa.

20. 别玩游戏了。

Đừng chơi game nữa.

21. 别看手机了。

Đừng nhìn điện thoại nữa.

22. 别吵了。

Đừng ồn ào nữa.

23. 别迟到了。

Đừng đến muộn nữa.

24. 别喝咖啡了。

Đừng uống cà phê nữa.

25. 别抽烟了。

Đừng hút thuốc nữa.

26. 别想那么多了。

Đừng nghĩ nhiều như vậy nữa.

27. 别打电话了。

Đừng gọi điện nữa.

28. 别问了。

Đừng hỏi nữa.

29. 别紧张了。

Đừng căng thẳng nữa.

30. 别走了。

Đừng đi nữa.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shopee shop sách Tiếng Trung