|
1. 你真好!
Bạn thật tốt! |
|
|
2. 今天天气真好!
Thời tiết hôm nay thật đẹp! |
|
|
3. 你女儿的房间真漂亮!
Phòng của con gái bạn thật đẹp! |
|
|
4. 你真聪明!
Bạn thật thông minh! |
|
|
5. 这家咖啡店真安静!
Quán cà phê này thật yên tĩnh! |
|
|
6. 他真有耐心!
Anh ấy thật kiên nhẫn! |
|
|
7. 这个问题真难!
Câu hỏi này thật khó! |
|
|
8. 你今天真漂亮!
Hôm nay bạn thật xinh đẹp! |
|
|
9. 这部电影真感人!
Bộ phim này thật cảm động! |
|
|
10. 北京的夜景真美!
Cảnh đêm Bắc Kinh thật đẹp! |
|
|
11. 你的中文真不错!
Tiếng Trung của bạn thật khá! |
|
|
12. 她真会说话!
Cô ấy thật khéo ăn nói! |
|
|
13. 这个地方真干净!
Nơi này thật sạch sẽ! |
|
|
14. 老师讲得真清楚!
Thầy/cô giảng bài thật rõ ràng! |
|
|
15. 这顿饭真好吃!
Bữa ăn này thật ngon! |
|
|
16. 时间过得真快!
Thời gian trôi qua thật nhanh! |
|
|
17. 这件衣服真合适!
Bộ quần áo này thật vừa! |
|
|
18. 他对人真热情!
Anh ấy đối xử với mọi người thật nhiệt tình! |
|
|
19. 今天真累!
Hôm nay thật mệt! |
|
|
20. 你这个办法真好!
Cách này của bạn thật hay! |
|
|
21. 这个孩子真可爱!
Đứa trẻ này thật đáng yêu! |
|
|
22. 外面真冷!
Bên ngoài thật lạnh! |
|
|
23. 你的想法真有意思!
Ý tưởng của bạn thật thú vị! |
|
|
24. 这本书真有用!
Cuốn sách này thật hữu ích! |
|
|
25. 她笑得真甜!
Cô ấy cười thật ngọt ngào! |
|
|
26. 这里的空气真新鲜!
Không khí ở đây thật trong lành! |
|
|
27. 你说得真对!
Bạn nói thật đúng! |
|
|
28. 他工作真认真!
Anh ấy làm việc thật nghiêm túc! |
|
|
29. 这个消息真重要!
Tin tức này thật quan trọng! |
|
|
30. 你来得真及时!
Bạn đến thật đúng lúc! |
Phó từ ngữ khí 真
“真 + hình dung từ” được dùng để thể hiện cảm thán, có nghĩa là “thật, quả là”.