HSK 2 Bài 3.3 Luyện nghe chủ đề Phó từ ngữ khí 真

Ngữ pháp HSK 2 - Phó từ ngữ khí 真
Phó từ ngữ khí 真
“真 + hình dung từ” được dùng để thể hiện cảm thán, có nghĩa là “thật, quả là”.

1. 你真好!

Bạn thật tốt!

2. 今天天气真好!

Thời tiết hôm nay thật đẹp!

3. 你女儿的房间真漂亮!

Phòng của con gái bạn thật đẹp!

4. 你真聪明!

Bạn thật thông minh!

5. 这家咖啡店真安静!

Quán cà phê này thật yên tĩnh!

6. 他真有耐心!

Anh ấy thật kiên nhẫn!

7. 这个问题真难!

Câu hỏi này thật khó!

8. 你今天真漂亮!

Hôm nay bạn thật xinh đẹp!

9. 这部电影真感人!

Bộ phim này thật cảm động!

10. 北京的夜景真美!

Cảnh đêm Bắc Kinh thật đẹp!

11. 你的中文真不错!

Tiếng Trung của bạn thật khá!

12. 她真会说话!

Cô ấy thật khéo ăn nói!

13. 这个地方真干净!

Nơi này thật sạch sẽ!

14. 老师讲得真清楚!

Thầy/cô giảng bài thật rõ ràng!

15. 这顿饭真好吃!

Bữa ăn này thật ngon!

16. 时间过得真快!

Thời gian trôi qua thật nhanh!

17. 这件衣服真合适!

Bộ quần áo này thật vừa!

18. 他对人真热情!

Anh ấy đối xử với mọi người thật nhiệt tình!

19. 今天真累!

Hôm nay thật mệt!

20. 你这个办法真好!

Cách này của bạn thật hay!

21. 这个孩子真可爱!

Đứa trẻ này thật đáng yêu!

22. 外面真冷!

Bên ngoài thật lạnh!

23. 你的想法真有意思!

Ý tưởng của bạn thật thú vị!

24. 这本书真有用!

Cuốn sách này thật hữu ích!

25. 她笑得真甜!

Cô ấy cười thật ngọt ngào!

26. 这里的空气真新鲜!

Không khí ở đây thật trong lành!

27. 你说得真对!

Bạn nói thật đúng!

28. 他工作真认真!

Anh ấy làm việc thật nghiêm túc!

29. 这个消息真重要!

Tin tức này thật quan trọng!

30. 你来得真及时!

Bạn đến thật đúng lúc!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *