|
1. 你不想出去,就在家休息吧。
Bạn không muốn ra ngoài thì ở nhà nghỉ ngơi nhé. |
|
|
2. 今天下雨,就别出门了。
Hôm nay mưa, thôi đừng ra ngoài nữa. |
|
|
3. 天气太热了,就开空调吧。
Trời nóng quá, bật điều hòa đi. |
|
|
4. 没有公交车,就打车吧。
Không có xe buýt thì bắt taxi vậy. |
|
|
5. 时间不多了,就快点走吧。
Không còn nhiều thời gian, đi nhanh lên nhé. |
|
|
6. 你饿了,就先吃点东西吧。
Bạn đói rồi thì ăn chút gì trước đi. |
|
|
7. 他不来,就我们先开始吧。
Anh ấy không đến thì chúng ta bắt đầu trước nhé. |
|
|
8. 这家店关门了,就换一家吧。
Quán này đóng cửa rồi, đổi quán khác đi. |
|
|
9. 你不会写,就问老师吧。
Bạn không biết viết thì hỏi thầy cô nhé. |
|
|
10. 不想做饭,就点外卖吧。
Không muốn nấu ăn thì gọi đồ ăn đi. |
|
|
11. 今天很忙,就改天再谈吧。
Hôm nay bận quá, để hôm khác nói tiếp nhé. |
|
|
12. 你不舒服,就去医院看看吧。
Bạn không khỏe thì đi bệnh viện xem sao. |
|
|
13. 没时间学汉字,就多听多说吧。
Không có thời gian học chữ Hán thì nghe nói nhiều hơn vậy. |
|
|
14. 找不到路,就用手机导航吧。
Không tìm được đường thì dùng bản đồ điện thoại nhé. |
|
|
15. 他已经走了,就别等了。
Anh ấy đi rồi thì đừng đợi nữa. |
|
|
16. 下班太晚,就直接回家吧。
Tan làm muộn quá thì về nhà luôn nhé. |
|
|
17. 这个问题太难,就先放一放吧。
Vấn đề này khó quá, để đó đã nhé. |
|
|
18. 不喜欢这部电影,就换一部看吧。
Không thích phim này thì đổi phim khác xem. |
|
|
19. 没带现金,就用手机支付吧。
Không mang tiền mặt thì thanh toán bằng điện thoại nhé. |
|
|
20. 天黑了,就早点回去吧。
Trời tối rồi, về sớm nhé. |
|
|
21. 老师不在,就下次再问吧。
Thầy cô không có ở đây thì lần sau hỏi nhé. |
|
|
22. 你累了,就休息一会儿吧。
Bạn mệt rồi thì nghỉ một lát nhé. |
|
|
23. 不知道怎么选,就听你的吧。
Không biết chọn thế nào thì nghe theo bạn vậy. |
|
|
24. 会议结束了,就回公司吧。
Họp xong rồi thì về công ty nhé. |
|
|
25. 外面太吵,就关上窗户吧。
Bên ngoài ồn quá, đóng cửa sổ lại nhé. |
|
|
26. 他不接电话,就发信息吧。
Anh ấy không nghe máy thì nhắn tin vậy. |
|
|
27. 没时间练习,就每天学一点吧。
Không có thời gian luyện tập thì mỗi ngày học một ít vậy. |
|
|
28. 事情已经这样了,就接受吧。
Chuyện đã như vậy rồi thì chấp nhận thôi. |
|
|
29. 你喜欢甜的,就点这个蛋糕吧。
Bạn thích đồ ngọt thì gọi chiếc bánh này nhé. |
|
|
30. 看不懂,就再看一遍吧。
Không hiểu thì xem lại lần nữa nhé. |
Phó từ 就
Cấu trúc “就 + động từ” được dùng đưa ra kết luận hoặc giải pháp dựa trên nội dung đã đề cập trước đó.