Phó từ chỉ mức độ 有点儿
Cấu trúc “有点儿 + động từ/hình dung từ” thường được dùng để biểu thị cảm xúc tiêu cực hay thái độ không hài lòng của người nói.
|
1. 今天有点儿冷。
Hôm nay hơi lạnh. |
|
|
2. 这个菜有点儿咸。
Món này hơi mặn. |
|
|
3. 他有点儿累了。
Anh ấy hơi mệt rồi. |
|
|
4. 我有点儿不舒服。
Tôi hơi không khỏe. |
|
|
5. 这件衣服有点儿贵。
Cái áo này hơi đắt. |
|
|
6. 天气有点儿热。
Thời tiết hơi nóng. |
|
|
7. 这个问题有点儿难。
Câu hỏi này hơi khó. |
|
|
8. 她今天有点儿忙。
Hôm nay cô ấy hơi bận. |
|
|
9. 我有点儿紧张。
Tôi hơi căng thẳng. |
|
|
10. 这条路有点儿远。
Con đường này hơi xa. |
|
|
11. 他的话有点儿多。
Lời anh ấy nói hơi nhiều. |
|
|
12. 这个房间有点儿小。
Căn phòng này hơi nhỏ. |
|
|
13. 我有点儿饿了。
Tôi hơi đói rồi. |
|
|
14. 今天有点儿晚了。
Hôm nay hơi muộn rồi. |
|
|
15. 这个手机有点儿贵。
Chiếc điện thoại này hơi đắt. |
|
|
16. 她的声音有点儿小。
Giọng cô ấy hơi nhỏ. |
|
|
17. 这杯咖啡有点儿苦。
Cốc cà phê này hơi đắng. |
|
|
18. 他最近有点儿忙。
Dạo này anh ấy hơi bận. |
|
|
19. 这件事情有点儿麻烦。
Việc này hơi phiền phức. |
|
|
20. 我今天有点儿累。
Hôm nay tôi hơi mệt. |
|
|
21. 外面有点儿吵。
Bên ngoài hơi ồn. |
|
|
22. 这个电影有点儿长。
Bộ phim này hơi dài. |
|
|
23. 她有点儿生气。
Cô ấy hơi giận. |
|
|
24. 这个地方有点儿冷清。
Nơi này hơi vắng vẻ. |
|
|
25. 我觉得这个办法有点儿复杂。
Tôi thấy cách này hơi phức tạp. |
|
|
26. 他的态度有点儿不好。
Thái độ của anh ấy hơi không tốt. |
|
|
27. 今天的工作有点儿多。
Công việc hôm nay hơi nhiều. |
|
|
28. 这个价格有点儿高。
Giá này hơi cao. |
|
|
29. 我现在有点儿困。
Bây giờ tôi hơi buồn ngủ. |
|
|
30. 他说话有点儿快。
Anh ấy nói hơi nhanh. |