|
1. 你怎么不高兴?
Sao bạn lại không vui thế? |
|
|
2. 今天怎么这么热?
Hôm nay sao lại nóng thế này? |
|
|
3. 昨天你们怎么都没去打篮球?
Hôm qua sao các bạn đều không đi đánh bóng rổ? |
|
|
4. 他怎么还没来?
Sao anh ấy vẫn chưa đến? |
|
|
5. 她怎么哭了?
Sao cô ấy lại khóc? |
|
|
6. 你怎么生病了?
Sao bạn lại bị ốm vậy? |
|
|
7. 这道题怎么这么难?
Câu này sao lại khó thế? |
|
|
8. 老师怎么生气了?
Sao thầy/cô giáo lại giận vậy? |
|
|
9. 今天的路怎么这么堵?
Hôm nay đường sao lại tắc thế? |
|
|
10. 你们怎么不说话?
Sao các bạn không nói gì vậy? |
|
|
11. 他怎么知道这件事?
Sao anh ấy lại biết chuyện này? |
|
|
12. 她怎么走得这么快?
Sao cô ấy đi nhanh thế? |
|
|
13. 你怎么又迟到了?
Sao bạn lại đến muộn nữa vậy? |
|
|
14. 这个地方怎么这么冷清?
Nơi này sao lại vắng vẻ thế? |
|
|
15. 他怎么不接电话?
Sao anh ấy không nghe điện thoại? |
|
|
16. 今天怎么下雨了?
Sao hôm nay lại mưa rồi? |
|
|
17. 你怎么这么累?
Sao bạn lại mệt thế? |
|
|
18. 他们怎么没来上课?
Sao họ lại không đến lớp? |
|
|
19. 这家店怎么关门了?
Sao cửa hàng này lại đóng cửa rồi? |
|
|
20. 他怎么会说汉语?
Sao anh ấy lại biết nói tiếng Trung? |
|
|
21. 你怎么不告诉我?
Sao bạn lại không nói cho tôi biết? |
|
|
22. 她怎么这么开心?
Sao cô ấy lại vui thế? |
|
|
23. 这件衣服怎么这么贵?
Sao cái áo này lại đắt thế? |
|
|
24. 你怎么知道我的名字?
Sao bạn lại biết tên tôi? |
|
|
25. 今天的考试怎么这么难?
Kỳ thi hôm nay sao lại khó thế? |
|
|
26. 他怎么还在睡觉?
Sao anh ấy vẫn còn đang ngủ? |
|
|
27. 你们怎么不吃饭?
Sao các bạn không ăn cơm? |
|
|
28. 天气怎么变冷了?
Thời tiết sao lại trở lạnh rồi? |
|
|
29. 她怎么没来上班?
Sao cô ấy lại không đi làm? |
|
|
30. 你怎么看起来不高兴?
Sao trông bạn có vẻ không vui vậy? |
Đại từ nghi vấn 怎么
Cấu trúc “怎么 + động từ/hình dung từ” được dùng để hỏi về nguyên nhân của sự việc nào đó, biểu thị ngữ khí kinh ngạc, kỳ lạ.