1. Bài khóa

2. Từ mới
| # | 汉字 | Pinyin | Loại từ | Nghĩa (EN) | Nghĩa (VI) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 请问 | qǐngwèn | v. | excuse me | xin hỏi / làm phiền |
| 2 | 你 | nǐ | pron. | (singular) you | bạn |
| 3 | 叫 | jiào | v. | be called as | gọi là / tên là |
| 4 | 什么 | shénme | pron. | what | cái gì |
| 5 | 名字 | míngzi | n. | name | tên |
| 6 | 我 | wǒ | pron. | I; me | tôi |
Shopee shop sách Tiếng Trung