HSK 1 Bài 3 -2 Đây là ai 这是谁?

1. Hội thoại

A:这是谁?
B:这是我女朋友。
A:你女朋友是哪国人?
B:她也是泰国人。

A: Đây là ai?
B: Đây là bạn gái của tôi.
A: Bạn gái của bạn là người nước nào?
B: Cô ấy cũng là người Thái.

2. Ghi chú

  • Mẹo nhỏ (Xiaoyu’s Tip): Chữ “谁” có hai cách phát âm phổ biến là “shéi” (thường dùng trong khẩu ngữ) và “shuí” (thường dùng trong văn viết hoặc phát âm chuẩn). Cả hai đều có nghĩa là “ai”.
  • Cấu trúc hỏi quốc tịch: Chủ ngữ + 是 + 哪国人? (Là người nước nào?)

3. Từ mới

STT Chữ Hán Phiên âm (Pinyin) Loại từ Nghĩa tiếng Việt
zhè Đại từ Đây, này
shéi / shuí Đại từ Ai
女朋友 nǚpéngyou Danh từ Bạn gái
Đại từ Nào
guó Danh từ Nước, quốc gia
Đại từ Cô ấy, bà ấy
Danh từ riêng
泰国 Tàiguó Danh từ Thái Lan

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Shop Sách học Tiếng Trung tại Shopee