1. Hội thoại
A:这是谁?
B:这是我女朋友。
A:你女朋友是哪国人?
B:她也是泰国人。
A: Đây là ai?
B: Đây là bạn gái của tôi.
A: Bạn gái của bạn là người nước nào?
B: Cô ấy cũng là người Thái.
2. Ghi chú
- Mẹo nhỏ (Xiaoyu’s Tip): Chữ “谁” có hai cách phát âm phổ biến là “shéi” (thường dùng trong khẩu ngữ) và “shuí” (thường dùng trong văn viết hoặc phát âm chuẩn). Cả hai đều có nghĩa là “ai”.
- Cấu trúc hỏi quốc tịch: Chủ ngữ + 是 + 哪国人? (Là người nước nào?)
3. Từ mới
| STT | Chữ Hán | Phiên âm (Pinyin) | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| ③ | 这 | zhè | Đại từ | Đây, này |
| ④ | 谁 | shéi / shuí | Đại từ | Ai |
| ⑤ | 女朋友 | nǚpéngyou | Danh từ | Bạn gái |
| ⑥ | 哪 | nǎ | Đại từ | Nào |
| ⑦ | 国 | guó | Danh từ | Nước, quốc gia |
| ⑧ | 她 | tā | Đại từ | Cô ấy, bà ấy |
| Danh từ riêng | ||||
| ④ | 泰国 | Tàiguó | Danh từ | Thái Lan |
Shopee shop sách Tiếng Trung